công việc
Anh ấy đang tìm kiếm công việc bán thời gian để bổ sung thu nhập.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Beginner, như "thu ngân", "quầy", "đồng phục", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
công việc
Anh ấy đang tìm kiếm công việc bán thời gian để bổ sung thu nhập.
công việc
Anh ấy đang học tập chăm chỉ để có được một công việc tốt trong tương lai.
kế toán viên
Kế toán viên đã chuẩn bị báo cáo tài chính hàng năm và đảm bảo rằng tất cả hồ sơ đều chính xác.
nhân viên khuân vác
Cô ấy đã boa cho người khuân vác vì đã giúp cô ấy với những chiếc túi nặng.
nhân viên thu ngân
Nhân viên thu ngân quét các mặt hàng và xử lý thanh toán cho hàng tạp hóa.
đầu bếp
Cô ấy đã đào tạo nhiều năm trong trường ẩm thực để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp và theo đuổi đam mê nấu ăn của mình.
bác sĩ
Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.
quầy lễ tân
nhân viên văn phòng
Là một nhân viên văn phòng, cô ấy chịu trách nhiệm quản lý hồ sơ và xử lý thư từ.
chủ nhà
Cô ấy trở thành một chủ nhà được yêu mến, nổi tiếng với sự hiếu khách đặc biệt tại nhà trọ của đất nước.
y tá nam
Tôi đã cảm ơn y tá vì sự chăm sóc tận tình của cô ấy trong thời gian tôi nằm viện.
quản lý
Anh ấy đã thăng tiến từ nhân viên thu ngân lên quản lý cửa hàng chỉ trong một năm.
cảnh sát viên
Đứa trẻ bị lạc đã được một cảnh sát tốt bụng giúp tìm đường về nhà.
lễ tân
Lễ tân tử tế tại đại lý ô tô đã chào đón tôi và mời tôi uống cà phê.
nhân viên bán hàng
Anh ấy làm nhân viên bán hàng ô tô tại một đại lý địa phương.
bảo vệ
Cô ấy nhận thấy nhân viên bảo vệ tuần tra bãi đậu xe để ngăn chặn hành vi phá hoại.
máy chủ
Khi máy chủ bị sập, không ai có thể truy cập vào trang web.
tài xế taxi
Cô ấy trò chuyện với tài xế taxi thân thiện trong chuyến đi qua thị trấn.
người bán hàng
Một người bán hàng bán đồ trang sức thủ công đã thu hút sự chú ý của cô ấy.
mặc
Anh ấy mặc một bộ vest và cà vạt đến buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt.
đồng phục
Các công nhân nhà máy phải mặc đồng phục bảo hộ và đội mũ bảo hiểm vì lý do an toàn.
nói
Cô ấy nói về việc bắt đầu một sở thích mới.
người
Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi dành thời gian với người thân yêu.
ngồi
Trong cuộc họp, mọi người đều được khuyến khích ngồi thành vòng tròn để giao tiếp tốt hơn.
làm việc
Cô ấy làm việc một cách đam mê để tạo nên sự khác biệt trên thế giới.
khó
Viết một cuốn tiểu thuyết có thể khó, vì nó đòi hỏi sự sáng tạo, kỷ luật và kiên trì.
đứng
Tôi thường đứng trước gương để chải tóc.
đêm
Tôi thường có một giấc ngủ yên bình vào ban đêm.
đội
Là một đội nhóm gắn kết, họ đã hoàn thành dự án thành công trước thời hạn.
kiếm
Cô ấy quyết định kiếm thêm thu nhập bằng cách làm freelancer vào cuối tuần.
nhiều
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng.
ghét
Anh ấy ghét thức dậy sớm vào buổi sáng.
hài hước
Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.
thực ra
Tòa nhà cũ, được cho là đã bị bỏ hoang, thực ra là một xưởng nghệ thuật phát triển mạnh.
luật sư
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ ở trường luật, cuối cùng anh ấy đã trở thành một luật sư được cấp phép và mở văn phòng riêng.
luật
Cảnh sát giải thích luật giao thông cho tài xế mới.