quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Beginner, như 'cà vạt', 'thời gian rảnh', 'màu vàng', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
công việc
Anh ấy đang tìm kiếm công việc bán thời gian để bổ sung thu nhập.
thời gian rảnh
Anh ấy dành thời gian rảnh để chơi guitar và viết bài hát.
áo khoác
Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.
áo sơ mi
Tôi thích mặc áo sơ mi dài tay vào mùa đông.
áo blouse
Cô ấy mặc một chiếc áo blouse thanh lịch với chiếc quần jean yêu thích đến bữa tiệc.
cà vạt
Anh ấy từng đeo một chiếc cà vạt lụa với bộ vest chính thức của mình.
bộ đồ
Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.
quần
Anh ấy cuộn ống quần lên để có vẻ ngoài thoải mái hơn.
dây lưng
Cô ấy điểm tô trang phục của mình bằng một thắt lưng da phong cách.
áo mưa
Áo mưa giữ cho anh ấy khô ráo trong trận mưa rào bất ngờ.
váy
Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.
váy
Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối cho văn phòng.
giày
Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.
giày cao gót
Cô ấy thích giày bệt hơn giày cao gót để mang hàng ngày.
áo khoác
Tôi cần mua một chiếc áo khoác mới cho mùa sắp tới.
mũ
Cha tôi luôn đặt mũ của mình lên móc ở cửa trước khi vào nhà.
khăn quàng cổ
Chiếc khăn quàng cổ làm bằng tay là một món quà chu đáo, hoàn hảo cho những buổi tối lạnh giá.
găng tay
Đôi găng tay da của anh ấy đã thêm một nét tinh tế vào trang phục chính thức.
áo len
Anh ấy thích áo len cổ tròn vì sự đa năng và dễ mặc.
quần jeans
Anh ấy vá những lỗ hổng trên chiếc quần jeans cũ của mình để chúng bền lâu hơn.
ủng
Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.
áo phông
Tôi sẽ ủi áo phông của mình để nó trông gọn gàng và không nhăn.
quần đùi
Quần đùi thể thao của cô ấy rất hoàn hảo để chạy bộ vào một ngày hè nóng nực.
vớ
Tôi đi một đôi tất sạch mỗi sáng.
đồ ngủ
Tôi luôn mang theo bộ pyjama yêu thích của mình khi đi nghỉ.
mũ lưỡi trai
Anh ấy nghiêng mũ lưỡi trai của mình như một dấu hiệu tôn trọng người phụ nữ lớn tuổi.
đồ bơi
Anh ấy quên đóng gói đồ bơi của mình và phải mượn một cái từ bạn.
ấm
Con mèo nằm trong ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
nhạt
Những bông hoa trong vườn là một sự pha trộn tuyệt đẹp giữa các sắc thái nhạt và rực rỡ.
đậm
Các bức tường được sơn màu xanh lá cây đậm, tạo cho căn phòng cảm giác ấm cúng.
xám
Cô ấy đã sử dụng một cây bút chì xám để phác thảo bức vẽ của mình.
màu be
Con mèo cuộn tròn trên tấm thảm màu be, hòa lẫn hoàn hảo với tông màu trung tính của nó.
nâu
Đôi mắt anh ấy có màu nâu ấm áp, như sô cô la tan chảy.
đen
Tóc anh ấy từng vàng, nhưng giờ đã đen.
tím
Cô ấy đã sử dụng một cây bút màu tím để viết vào nhật ký của mình.
đỏ
Son môi của bạn tôi màu đỏ và làm nổi bật đôi môi của cô ấy.
hồng
Cô ấy sơn móng tay hồng để phù hợp với trang phục của mình, cảm thấy xinh đẹp và tự tin.
vàng
Quả chuối có màu vàng và vị ngọt.