Sách Insight - Cơ bản - Đơn vị 2 - 2A

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2A trong sách giáo trình Insight Elementary, như "hoạt động", "thời gian rảnh", "thưởng thức", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Cơ bản
free time [Danh từ]
اجرا کردن

thời gian rảnh

Ex: He spends his free time playing guitar and writing songs .

Anh ấy dành thời gian rảnh để chơi guitar và viết bài hát.

activity [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt động

Ex:

Đi dạo trong công viên là một hoạt động ngoài trời thư giãn.

acting [Danh từ]
اجرا کردن

diễn xuất

Ex:

Anh ấy chuyển đến Hollywood để theo đuổi sự nghiệp diễn xuất.

cooking [Danh từ]
اجرا کردن

nấu ăn

Ex: Her cooking always receives compliments at family gatherings .

Nấu ăn của cô ấy luôn nhận được lời khen trong các buổi họp mặt gia đình.

dancing [Danh từ]
اجرا کردن

khiêu vũ

Ex: Dancing can be a great way to stay fit and have fun .

Khiêu vũ có thể là một cách tuyệt vời để giữ dáng và vui vẻ.

drawing [Danh từ]
اجرا کردن

vẽ

Ex: She improved her drawing skills through practice .

Cô ấy đã cải thiện kỹ năng vẽ của mình thông qua luyện tập.

painting [Danh từ]
اجرا کردن

hội họa

Ex: In the Renaissance , painting was considered one of the highest forms of art .

Trong thời kỳ Phục hưng, hội họa được coi là một trong những hình thức nghệ thuật cao nhất.

computer game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi máy tính

Ex: The new computer game features stunning graphics and exciting levels .

Trò chơi máy tính mới có đồ họa tuyệt đẹp và các cấp độ thú vị.

tennis [Danh từ]
اجرا کردن

quần vợt

Ex:

Anh ấy thích xem các trận đấu tennis chuyên nghiệp trên TV.

drum [Danh từ]
اجرا کردن

trống

Ex: He played a fast rhythm on the drum during the band 's performance .

Anh ấy đã chơi một nhịp điệu nhanh trên trống trong buổi biểu diễn của ban nhạc.

playing [Danh từ]
اجرا کردن

sự chơi

Ex: The violinist ’s playing captivated the audience .

Chơi của nghệ sĩ violin đã thu hút khán giả.

rock climbing [Danh từ]
اجرا کردن

leo núi đá

Ex: She enjoys indoor rock climbing at the local gym .

Cô ấy thích leo núi đá trong nhà tại phòng tập địa phương.

skateboarding [Danh từ]
اجرا کردن

trượt ván

Ex:

Cô ấy đã chọn trượt ván như một sở thích và giờ đây tham gia các cuộc thi trượt ván địa phương.

swimming [Danh từ]
اجرا کردن

bơi lội

Ex:

Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.

dislike [Danh từ]
اجرا کردن

sự không thích

Ex: There is a growing dislike for pollution in the community .

Có một sự không thích ngày càng tăng đối với ô nhiễm trong cộng đồng.

to enjoy [Động từ]
اجرا کردن

thưởng thức

Ex: We enjoyed a delicious meal at the new restaurant in town .

Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng mới trong thị trấn.

interested [Tính từ]
اجرا کردن

quan tâm

Ex: I 'm not interested in politics .

Tôi không quan tâm đến chính trị.

sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao

Ex: Boxing is a competitive sport demanding strength , speed , and resilience .

Quyền anh là một môn thể thao cạnh tranh đòi hỏi sức mạnh, tốc độ và sự kiên cường.

aerobics [Danh từ]
اجرا کردن

thể dục nhịp điệu

Ex: The fitness program combined aerobics with strength training for a well-rounded exercise routine .

Chương trình thể dục kết hợp thể dục nhịp điệu với tập luyện sức mạnh để có một thói quen tập thể dục toàn diện.

archery [Danh từ]
اجرا کردن

bắn cung

Ex: The archery competition attracted skilled participants .

Cuộc thi bắn cung đã thu hút những người tham gia tài năng.

athletics [Danh từ]
اجرا کردن

điền kinh

Ex: The athletics program at the college fields teams for sprints , hurdles , long jump , and shot put .

Chương trình điền kinh tại trường đại học thành lập các đội cho chạy nước rút, vượt rào, nhảy xa và đẩy tạ.

badminton [Danh từ]
اجرا کردن

cầu lông

Ex: He used a powerful smash in badminton to win the point .

Anh ấy đã sử dụng một cú đập mạnh trong cầu lông để giành điểm.

basketball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng rổ

Ex: Basketball is his favorite sport to play in his free time .

Bóng rổ là môn thể thao yêu thích của anh ấy để chơi trong thời gian rảnh.

to canoe [Động từ]
اجرا کردن

chèo thuyền

Ex: For their honeymoon , the couple chose to canoe across the serene lake .

Đối với tuần trăng mật của họ, cặp đôi đã chọn chèo thuyền qua hồ yên bình.

cricket [Danh từ]
اجرا کردن

cricket

Ex: I enjoy watching cricket games on television .

Tôi thích xem các trận đấu cricket trên tivi.

gymnastics [Danh từ]
اجرا کردن

thể dục dụng cụ

Ex: The gymnastics team performed a stunning routine that showcased their strength and flexibility .

Đội thể dục dụng cụ đã thực hiện một màn trình diễn tuyệt vời thể hiện sức mạnh và sự linh hoạt của họ.

hockey [Danh từ]
اجرا کردن

khúc côn cầu

Ex:

Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã giành được một vị trí trong đội khúc côn cầu đại học, nơi cô ấy có thể thể hiện kỹ năng và niềm đam mê với trò chơi.

karate [Danh từ]
اجرا کردن

karate

Ex: She practiced karate for years before earning her black belt .

Cô ấy đã luyện tập karate trong nhiều năm trước khi đạt được đai đen.

rugby [Danh từ]
اجرا کردن

bóng bầu dục

Ex: Our city is hosting a rugby tournament next month .

Thành phố của chúng tôi sẽ tổ chức một giải đấu bóng bầu dục vào tháng tới.

running [Danh từ]
اجرا کردن

chạy

Ex:

Chạy là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn.

sailing [Danh từ]
اجرا کردن

đi thuyền

Ex: The sailing team practiced every Saturday to prepare for the upcoming regatta .

Đội thuyền buồm luyện tập mỗi thứ Bảy để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền sắp tới.

skiing [Danh từ]
اجرا کردن

trượt tuyết

Ex: Skiing is a popular winter sport in many mountainous regions around the world .

Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở nhiều vùng núi trên khắp thế giới.

volleyball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng chuyền

Ex: She joined a local volleyball league to compete against other teams .

Cô ấy đã tham gia một giải bóng chuyền địa phương để thi đấu với các đội khác.