thú cưng
Vật nuôi của Jane là một chú chó golden retriever mềm mại và vui tươi.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4B trong sách giáo trình Insight Elementary, chẳng hạn như "mèo", "thú cưng", "thỏ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thú cưng
Vật nuôi của Jane là một chú chó golden retriever mềm mại và vui tươi.
vẹt yến phụng
Anh ấy đã mua một món đồ chơi mới cho con vẹt yêu của mình.
chó
Tôi thích xoa bụng chó của tôi, nó khiến nó rất hạnh phúc.
cá
Chú tôi và tôi đã đi lặn với ống thở và nhìn thấy những con cá nhiệt đới đẹp dưới nước.
chuột lang
Trẻ em thích ôm ấp và vuốt ve chuột lang của chúng, tận hưởng tính cách dịu dàng và hòa đồng của chúng.
chuột hamster
Chuột hamster của tôi có thói quen nhét đầy thức ăn vào má.
thằn lằn
Những người đi bộ đường dài thường gặp thằn lằn lao nhanh giữa các tảng đá và thực vật để tìm kiếm côn trùng.
chuột
Tôi nghe thấy tiếng rít nhỏ của một con chuột trong tường.
con vẹt
Cô ấy nuôi một con vẹt sặc sỡ làm thú cưng trong phòng khách.
con rắn
Em gái tôi thận trọng bước đi khi nhìn thấy một con rắn băng qua đường.
rùa
Những đứa trẻ ở sở thú ngạc nhiên trước con rùa khổng lồ khi nó di chuyển chậm chạp trong chuồng của mình.