Sách Insight - Cơ bản - Đơn vị 4 - 4E

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4E trong sách giáo khoa Insight Elementary, chẳng hạn như "background", "left", "photo", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Cơ bản
to describe [Động từ]
اجرا کردن

miêu tả

Ex: She described her feelings of excitement before the big event .

Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.

foreground [Danh từ]
اجرا کردن

tiền cảnh

Ex: The out-of-focus trees in the foreground serve to softly separate the midground from the photogenic mountains framing the valley .

Những cây mờ ở tiền cảnh giúp tách biệt nhẹ nhàng trung cảnh với những ngọn núi đẹp như tranh vẽ bao quanh thung lũng.

background [Danh từ]
اجرا کردن

nền

Ex: She chose a plain background for her passport photo to ensure clarity .

Cô ấy đã chọn một nền trơn cho ảnh hộ chiếu của mình để đảm bảo sự rõ ràng.

left [Tính từ]
اجرا کردن

trái

Ex: The photograph captured the couple , with arms entwined , standing on the left side of the frame .

Bức ảnh chụp lại cặp đôi, với cánh tay đan vào nhau, đứng ở phía bên trái của khung hình.

middle [Danh từ]
اجرا کردن

giữa

Ex: The middle of the stage was illuminated by a spotlight during the performance .

Giữa sân khấu được chiếu sáng bởi một đèn spotlight trong buổi biểu diễn.

right [Danh từ]
اجرا کردن

phải

Ex:

Hãy chắc chắn kiểm tra bên phải của bạn trước khi chuyển làn trên đường cao tốc.

photograph [Danh từ]
اجرا کردن

bức ảnh

Ex: She keeps a photograph of her grandparents on her desk to remember them .

Cô ấy giữ một tấm ảnh của ông bà trên bàn để nhớ về họ.