sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7D trong sách giáo trình Insight Elementary, chẳng hạn như "vết bầm", "chóng mặt", "đau họng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
băng
Y tá đã băng một băng gạc vô trùng lên vết thương của bệnh nhân để giữ cho nó sạch sẽ và khô ráo.
bị vỡ
Cô ấy không thể chơi trong trận đấu ngày mai vì cánh tay của cô ấy bị gãy.
chân
Anh ấy đã sử dụng chân của mình để đạp xe đạp và tiến lên phía trước.
cháy nắng
Làn da trắng của cô ấy dễ bị cháy nắng ngay cả khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian ngắn.
cảm lạnh
Cơn cảm lạnh của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy khổ sở.
vết cắt
Vết cắt trên chân anh ta cần phải khâu.
chóng mặt
Say tàu xe có thể khiến du khách cảm thấy chóng mặt và buồn nôn trong những chuyến đi xe dài.
cúm
Anh ấy không thể đến trường vì bị cúm.
đau đầu
Huyết áp cao đôi khi có thể gây ra đau đầu.
tiêm
Anh hơi nhăn mặt khi bác sĩ tiêm cho anh một mũi tiêm để làm tê vùng da trước khi khâu vết thương.
y học
Những tiến bộ trong y học đã dẫn đến sự phát triển của các phương pháp điều trị sáng tạo có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh mãn tính.
thuốc giảm đau
Bác sĩ đã kê một loại thuốc giảm đau mạnh hơn cho sự khó chịu sau phẫu thuật.
băng dính
Đứa trẻ ngã và trầy đầu gối, vì vậy mẹ của nó đã dán một miếng dán vết thương.
hắt hơi
Dị ứng của tôi có thể gây ra hắt hơi bất cứ lúc nào.
đau họng
Sau khi hát cả đêm, cô ấy thức dậy với đau họng.
mũi bị nghẹt
Mũi bị nghẹt có thể khiến khó nếm thức ăn một cách chính xác.
vết bầm
Vận động viên đã chơi bất chấp cơn đau từ vết bầm trên đùi, quyết tâm hoàn thành trận đấu bất chấp sự khó chịu.
sốt cỏ khô
Các triệu chứng của sốt cỏ khô bao gồm hắt hơi, chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi, ngứa mắt và kích ứng cổ họng.
chảy máu mũi
Không khí khô vào mùa đông thường gây ra chảy máu cam.
ốm
Áp lực công việc khiến anh ấy ốm, và anh ấy cần một thời gian nghỉ ngơi để hồi phục.
ốm
Cô ấy không khỏe tối qua và phải rời bữa tiệc sớm.
phát ban
Phát ban có thể được gây ra bởi nhiều yếu tố như phản ứng dị ứng, nhiễm trùng, thuốc hoặc tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.
run rẩy
Giọng anh ấy run run vì lo lắng.
ốm
Con chó của tôi bị ốm và chúng tôi đã đến thăm bác sĩ thú y.
bị bong gân
Cô ấy phải nghỉ ngơi trong một tuần vì bàn chân bị bong gân.
sốt
Y tá đo nhiệt độ của anh ấy, thấy nó cao, điều này thúc đẩy việc kiểm tra thêm.
đau răng
Anh ấy đánh răng hai lần một ngày để tránh đau răng.
yếu
Cái kệ cũ đó có một khớp nối yếu và có thể gãy dưới sức nặng.