Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 1 - Giới thiệu

Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Giới thiệu trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "tuyệt đẹp", "sự giàu có", "mong muốn", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp
trim [Tính từ]
اجرا کردن

thon thả

Ex:

Vận động viên thon thả dễ dàng hoàn thành marathon với tốc độ ấn tượng.

fat [Tính từ]
اجرا کردن

béo,béo phì

Ex: She is proud of her curves and does n't let anyone make her feel bad about being fat .

Cô ấy tự hào về những đường cong của mình và không để ai khiến cô ấy cảm thấy tồi tệ vì béo.

slim [Tính từ]
اجرا کردن

mảnh mai

Ex: She has a slim and graceful posture .

Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.

handsome [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp trai

Ex: She could n't help but blush when the handsome stranger asked for her name .

Cô ấy không thể không đỏ mặt khi người đàn ông đẹp trai lạ mặt hỏi tên cô.

attractive [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: She wears an attractive outfit that catches everyone 's attention at the party .

Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.

slender [Tính từ]
اجرا کردن

mảnh mai

Ex: The model walked down the runway with a slender frame , captivating the audience with her elegance .

Người mẫu bước xuống sàn diễn với thân hình mảnh mai, thu hút khán giả bằng sự thanh lịch của cô.

overweight [Tính từ]
اجرا کردن

thừa cân

Ex: The doctor advised Mary to cut down on sugary snacks to help her avoid becoming overweight .

Bác sĩ khuyên Mary nên cắt giảm đồ ăn nhẹ có đường để giúp cô tránh bị thừa cân.

plump [Tính từ]
اجرا کردن

đầy đặn

Ex: Despite her petite stature , she had a plump figure , with curves that spoke of good health and vitality .

Mặc dù vóc dáng nhỏ nhắn, cô ấy có một thân hình đầy đặn, với những đường cong nói lên sức khỏe tốt và sức sống.

stunning [Tính từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: She wore a stunning dress that caught everyone 's attention .
desirable [Tính từ]
اجرا کردن

mong muốn

Ex: She is considered desirable because of her intelligence and kindness .

Cô ấy được coi là mong muốn vì trí thông minh và lòng tốt của mình.

magazine [Danh từ]
اجرا کردن

tạp chí

Ex: I subscribe to a science magazine that keeps me updated on scientific discoveries .

Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.

to bombard [Động từ]
اجرا کردن

ném bom

Ex: The navy ships would bombard the enemy coastal defenses before the amphibious landing .

Các tàu hải quân sẽ bắn phá các phòng thủ ven biển của địch trước cuộc đổ bộ đường biển.

middle-aged [Tính từ]
اجرا کردن

trung niên

Ex: She started a new career at a middle-aged age , which was inspiring .

Cô ấy bắt đầu sự nghiệp mới ở tuổi trung niên, điều đó thật truyền cảm hứng.

fashionable [Tính từ]
اجرا کردن

hợp thời trang

Ex: She always stays fashionable by keeping up with the latest trends and incorporating them into her wardrobe .

Cô ấy luôn giữ được thời trang bằng cách theo kịp những xu hướng mới nhất và kết hợp chúng vào tủ quần áo của mình.