lan truyền
Sự phấn khích của chiến thắng đã lan truyền đến các fan.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4A trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "di dời", "phá rừng", "sơ tán", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lan truyền
Sự phấn khích của chiến thắng đã lan truyền đến các fan.
di chuyển
Công ty khởi nghiệp công nghệ quyết định di chuyển văn phòng đến một trung tâm công nghệ để thu hút nhân tài hàng đầu.
biến mất hoàn toàn
Nỗ lực đang được thực hiện để ngăn chặn một số truyền thống văn hóa biến mất.
sơ tán
Do rò rỉ hóa chất trong bệnh viện, bệnh nhân và nhân viên phải sơ tán khỏi tòa nhà một cách nhanh chóng.
bảo tồn
Nhóm hiện đang bảo tồn các tài liệu lịch sử trong một môi trường được kiểm soát.
lại nữa
Họ cười vì trò đùa và yêu cầu anh ấy kể lại lần nữa.
cùng nhau
Những đứa trẻ ngồi cùng nhau ở phía trước lớp học.
một nửa
Tôi cắt chiếc bánh thành hai nửa và đưa cho cô ấy một nửa.
một phần
Anh ấy chỉ phần nào bị thuyết phục bởi lời giải thích của họ.
biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu đang gây ra những thay đổi trong thực hành nông nghiệp.
sự phá rừng
Chính phủ đang ban hành luật để làm chậm nạn phá rừng và bảo vệ rừng.
bệnh tật
Nhiều bệnh tật có thể được ngăn ngừa thông qua tiêm chủng.
hạn hán
Hạn hán gây ra mất mát nghiêm trọng về thảm thực vật.
động đất
Đất nước này nằm trong khu vực dễ xảy ra động đất.
nạn đói
Nhiều nông dân đã mất gia súc trong nạn đói kém.
ngập lụt
Sau khi mùa đông tan băng, các khu vực trũng bắt đầu ngập lụt, khiến cư dân phải di tản đến vùng đất cao hơn.
ô nhiễm
Ô nhiễm không khí từ các nhà máy gần đó đã làm cho chất lượng không khí của thành phố xuống mức nguy hiểm.
nghèo đói
Chính phủ đang làm việc về các chính sách để giảm nghèo đói ở các cộng đồng nông thôn.
thất nghiệp
đô thị hóa
Tỷ lệ đô thị hóa của đất nước đã tăng trong những năm gần đây.
sự phun trào núi lửa
Một vụ phun trào núi lửa lớn đã tàn phá các ngôi làng lân cận.
dịch bệnh
Các quan chức y tế đã làm việc để ngăn chặn dịch bệnh.
rửa sạch
Cơn mưa lớn đã giúp rửa trôi bụi bẩn từ những bức tường bên ngoài của ngôi nhà.
tàn phá
Xem tác động tàn phá của cơn bão đối với các cộng đồng ven biển thật đau lòng.
ô nhiễm
Nhà máy bị phạt vì ô nhiễm không khí.
sống sót
Mặc dù bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi, cô ấy đã chiến đấu với cơn đau và sống sót.
phá hủy
Chiến tranh và xung đột thường xuyên phá hủy các di tích lịch sử.
nguy hiểm
Các biển cảnh báo dọc bãi biển đã cảnh báo người bơi về nguy hiểm của dòng chảy mạnh.
chất độc
Cô ấy vô tình nuốt phải chất độc sau khi nhầm nó với thuốc.