Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 3 - 3C

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3C trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "cam kết", "tinh thần thể thao", "kỷ luật", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp
value [Danh từ]
اجرا کردن

giá trị

Ex: The value of the antique vase was estimated at $ 5000 .

Giá trị của chiếc bình cổ được ước tính là 5000 $.

commitment [Danh từ]
اجرا کردن

cam kết

Ex: The team 's commitment to the project ensured its successful completion ahead of schedule .

Cam kết của nhóm đối với dự án đảm bảo hoàn thành thành công trước thời hạn.

discipline [Danh từ]
اجرا کردن

kỷ luật

Ex: Personal discipline involves self-control and adherence to personal goals and values .

Kỷ luật cá nhân bao gồm sự tự chủ và tuân thủ các mục tiêu và giá trị cá nhân.

self-esteem [Danh từ]
اجرا کردن

lòng tự trọng

Ex: He struggled with low self-esteem after the criticism .

Anh ấy đấu tranh với lòng tự trọng thấp sau những lời chỉ trích.

self-sacrifice [Danh từ]
اجرا کردن

sự hy sinh bản thân

Ex: He showed self-sacrifice by putting others before himself .

Anh ấy thể hiện sự hy sinh bản thân bằng cách đặt người khác lên trên bản thân mình.

اجرا کردن

sự quyết tâm

Ex: She pursued her dreams with single-mindedness .

Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình với sự quyết tâm.

sportsmanship [Danh từ]
اجرا کردن

tinh thần thể thao

Ex: It is important to teach children sportsmanship so they understand the value of playing fairly .

Việc dạy trẻ em tinh thần thể thao là quan trọng để chúng hiểu được giá trị của việc chơi công bằng.

stamina [Danh từ]
اجرا کردن

sức bền

Ex: The boxer 's stamina allowed him to withstand his opponent 's relentless attacks .

Sức bền của võ sĩ đã giúp anh ta chịu đựng được những đòn tấn công không ngừng của đối thủ.

team spirit [Danh từ]
اجرا کردن

tinh thần đồng đội

Ex: She encouraged team spirit among her colleagues .

Cô ấy khuyến khích tinh thần đồng đội giữa các đồng nghiệp của mình.

aim [Danh từ]
اجرا کردن

mục tiêu

Ex: His ultimate aim remains securing a leadership role in his firm .

Mục tiêu cuối cùng của anh ấy vẫn là đảm bảo một vai trò lãnh đạo trong công ty của mình.

opponent [Danh từ]
اجرا کردن

đối thủ

Ex: She admired her opponent 's skills but was determined to win the race .

Cô ngưỡng mộ kỹ năng của đối thủ nhưng quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc đua.