Sách Insight - Trung cấp - Hiểu biết Từ vựng 2

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy các từ từ Vocabulary Insight 2 trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "resort", "drop off", "national", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp
package holiday [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ trọn gói

Ex: The package holiday came with a guided tour of the city 's main attractions .

Kỳ nghỉ trọn gói đi kèm với một chuyến tham quan có hướng dẫn đến các điểm tham quan chính của thành phố.

airport [Danh từ]
اجرا کردن

sân bay

Ex: My family is picking me up from the airport when I arrive .

Gia đình tôi sẽ đón tôi ở sân bay khi tôi đến.

to pick up [Động từ]
اجرا کردن

đón

Ex: She stops to pick up strangers stranded in the rain .

Cô ấy dừng lại để đón những người lạ bị mắc kẹt dưới mưa.

to drop off [Động từ]
اجرا کردن

thả xuống

Ex:

Bạn có thể thả tôi ở nhà ga trên đường đi làm không?

public transport [Danh từ]
اجرا کردن

giao thông công cộng

Ex: She prefers using public transport instead of driving , as it is more environmentally friendly and cost-effective .

Cô ấy thích sử dụng phương tiện công cộng hơn là lái xe, vì nó thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí hơn.

hut [Danh từ]
اجرا کردن

túp lều

Ex: The travelers took refuge in a hut while waiting for the storm to pass .

Những người du lịch đã trú ẩn trong một túp lều trong khi chờ cơn bão qua đi.

sea [Danh từ]
اجرا کردن

biển

Ex: The sea is home to a variety of marine life , such as fish , dolphins , and coral reefs .

Biển là nhà của nhiều loài sinh vật biển, như cá, cá heo và rạn san hô.

view [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh

Ex: The hotel room had a stunning view of the beach .

Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra bãi biển.

beach [Danh từ]
اجرا کردن

bãi biển

Ex: I love strolling along the beach , feeling the soft sand between my toes .

Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.

resort [Danh từ]
اجرا کردن

khu nghỉ dưỡng

Ex:

Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết được ưa chuộng giữa những người đam mê thể thao mùa đông.

holiday [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: She took a week-long holiday to explore Europe and visit historic landmarks .

Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.

tour [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến đi

Ex: The couple embarked on a tour across Europe to celebrate their anniversary .

Cặp đôi bắt đầu một chuyến du lịch khắp châu Âu để kỷ niệm ngày cưới của họ.

national [Tính từ]
اجرا کردن

quốc gia

Ex:

Quốc ca là biểu tượng của sự đoàn kết và bản sắc cho đất nước.

package [Danh từ]
اجرا کردن

gói hàng

Ex: The fragile items were carefully wrapped and placed in a sturdy package .

Những món đồ dễ vỡ được bọc cẩn thận và đặt vào một gói hàng chắc chắn.

public [Danh từ]
اجرا کردن

công chúng

Ex: Media coverage plays a significant role in informing the public .

Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc thông tin đến công chúng.

tourist [Danh từ]
اجرا کردن

khách du lịch

Ex: Even though he was a tourist , he tried to blend in with the local culture .

Mặc dù là một khách du lịch, anh ấy đã cố gắng hòa nhập với văn hóa địa phương.

destination [Danh từ]
اجرا کردن

điểm đến

Ex: As a traveler , I enjoy exploring new destinations and immersing myself in different cultures .

Là một người du lịch, tôi thích khám phá những điểm đến mới và đắm mình trong các nền văn hóa khác nhau.

guide [Danh từ]
اجرا کردن

hướng dẫn viên

Ex: Our guide for the castle tour had interesting stories about the royal family .

Hướng dẫn viên của chúng tôi cho chuyến tham quan lâu đài có những câu chuyện thú vị về gia đình hoàng gia.

park [Danh từ]
اجرا کردن

công viên

Ex: I enjoy having picnics in the park with my family .

Tôi thích đi dã ngoại ở công viên với gia đình.

transport [Danh từ]
اجرا کردن

giao thông vận tải

Ex:

Họ dựa vào giao thông công cộng để đi làm mỗi ngày.