Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 2 - 2A

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2A trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "self-catering", "soak up", "staycation", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp
time out [Danh từ]
اجرا کردن

thời gian chết

Ex: She took a time out to rest after studying .

Cô ấy đã dành một khoảng thời gian nghỉ ngơi để nghỉ ngơi sau khi học.

to escape [Động từ]
اجرا کردن

trốn thoát

Ex:

Con chim đã thoát khỏi lồng khi cửa bị bỏ ngỏ.

crowd [Danh từ]
اجرا کردن

đám đông

Ex: A large crowd gathered in the park for the annual music festival , eager to enjoy the performances .

Một đám đông lớn tụ tập trong công viên cho lễ hội âm nhạc hàng năm, háo hức thưởng thức các màn trình diễn.

to soak up [Động từ]
اجرا کردن

hấp thụ

Ex:

Để nâng cao kỹ năng nấu ăn, cô ấy quyết định hấp thụ kỹ thuật ẩm thực từ những đầu bếp giàu kinh nghiệm.

sight [Danh từ]
اجرا کردن

các điểm tham quan

Ex:
اجرا کردن

to become familiar with someone or something by spending time with them and learning about them

Ex: She took time to get to know the culture of the country .
to [take] part [Cụm từ]
اجرا کردن

to participate in something, such as an event or activity

Ex: She decided to take part in the charity run to raise money for a good cause .
beach [Danh từ]
اجرا کردن

bãi biển

Ex: I love strolling along the beach , feeling the soft sand between my toes .

Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.

national [Tính từ]
اجرا کردن

quốc gia

Ex:

Quốc ca là biểu tượng của sự đoàn kết và bản sắc cho đất nước.

package [Danh từ]
اجرا کردن

gói hàng

Ex: The fragile items were carefully wrapped and placed in a sturdy package .

Những món đồ dễ vỡ được bọc cẩn thận và đặt vào một gói hàng chắc chắn.

public [Danh từ]
اجرا کردن

công chúng

Ex: Media coverage plays a significant role in informing the public .

Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc thông tin đến công chúng.

tourist [Danh từ]
اجرا کردن

khách du lịch

Ex: Even though he was a tourist , he tried to blend in with the local culture .

Mặc dù là một khách du lịch, anh ấy đã cố gắng hòa nhập với văn hóa địa phương.

tour [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến đi

Ex: The couple embarked on a tour across Europe to celebrate their anniversary .

Cặp đôi bắt đầu một chuyến du lịch khắp châu Âu để kỷ niệm ngày cưới của họ.

destination [Danh từ]
اجرا کردن

điểm đến

Ex: As a traveler , I enjoy exploring new destinations and immersing myself in different cultures .

Là một người du lịch, tôi thích khám phá những điểm đến mới và đắm mình trong các nền văn hóa khác nhau.

guide [Danh từ]
اجرا کردن

hướng dẫn viên

Ex: Our guide for the castle tour had interesting stories about the royal family .

Hướng dẫn viên của chúng tôi cho chuyến tham quan lâu đài có những câu chuyện thú vị về gia đình hoàng gia.

holiday [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: She took a week-long holiday to explore Europe and visit historic landmarks .

Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.

park [Danh từ]
اجرا کردن

công viên

Ex: I enjoy having picnics in the park with my family .

Tôi thích đi dã ngoại ở công viên với gia đình.

resort [Danh từ]
اجرا کردن

khu nghỉ dưỡng

Ex:

Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết được ưa chuộng giữa những người đam mê thể thao mùa đông.

trap [Danh từ]
اجرا کردن

bẫy

Ex: A mouse was caught in the trap .

Một con chuột bị mắc vào bẫy.

transport [Danh từ]
اجرا کردن

giao thông vận tải

Ex:

Họ dựa vào giao thông công cộng để đi làm mỗi ngày.

to get off [Động từ]
اجرا کردن

xuống

Ex: He managed to get off the sinking boat just in time .

Anh ấy đã kịp rời khỏi con thuyền đang chìm đúng lúc.

to take [Động từ]
اجرا کردن

chịu đựng

Ex: The fragile ecosystem took the toll of pollution , leading to a decline in biodiversity .

Hệ sinh thái mong manh đã gánh chịu hậu quả của ô nhiễm, dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học.

adventure [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc phiêu lưu

Ex: Riding the rapids in the whitewater rafting expedition was an adrenaline-fueled adventure .

Lướt qua những con sóng dữ trong chuyến thám hiểm chèo thuyền vượt thác là một cuộc phiêu lưu đầy adrenaline.

holiday [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: She took a week-long holiday to explore Europe and visit historic landmarks .

Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.

backpacking [Danh từ]
اجرا کردن

du lịch bụi

Ex: Backpacking requires careful planning and packing .

Du lịch ba lô đòi hỏi phải lập kế hoạch và đóng gói cẩn thận.

city break [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ ngắn ngày ở thành phố

Ex: He booked a city break to Amsterdam to relax and visit museums .

Anh ấy đã đặt một city break đến Amsterdam để thư giãn và tham quan các bảo tàng.

coach [Danh từ]
اجرا کردن

xe buýt

Ex: The coach stopped at various towns along the route , picking up more passengers .

Xe khách dừng lại ở nhiều thị trấn dọc theo tuyến đường, đón thêm hành khách.

اجرا کردن

the act of repairing, making, or doing things by oneself instead of paying a professional to do them

Ex:
honeymoon [Danh từ]
اجرا کردن

tuần trăng mật

Ex: The couple enjoyed exploring historic landmarks during their European honeymoon .

Cặp đôi rất thích khám phá các địa danh lịch sử trong chuyến tuần trăng mật ở châu Âu của họ.

house swap [Danh từ]
اجرا کردن

trao đổi nhà

Ex: A house swap can be a fun way to travel while still having the comforts of home .

Một trao đổi nhà có thể là một cách thú vị để du lịch mà vẫn có những tiện nghi như ở nhà.

package holiday [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ trọn gói

Ex: The package holiday came with a guided tour of the city 's main attractions .

Kỳ nghỉ trọn gói đi kèm với một chuyến tham quan có hướng dẫn đến các điểm tham quan chính của thành phố.

self-catering [Tính từ]
اجرا کردن

tự phục vụ

Ex: The self-catering apartments were equipped with a full kitchen for guests to use .

Các căn hộ tự phục vụ được trang bị đầy đủ bếp để khách có thể sử dụng.

sightseeing [Danh từ]
اجرا کردن

thăm quan

Ex: She was exhausted after a full day of sightseeing in Paris .

Cô ấy kiệt sức sau một ngày dài thăm quan ở Paris.

staycation [Danh từ]
اجرا کردن

staycation

Ex: A staycation can be a great way to unwind without the stress of traveling long distances .

Một staycation có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn mà không cần phải lo lắng về việc di chuyển quãng đường dài.