Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 2 - 2C

Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2C trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "trek", "voyage", "excursion", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp
trek [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc hành trình

Ex: The trek to the summit took several days .

Chuyến trek lên đỉnh mất vài ngày.

voyage [Danh từ]
اجرا کردن

hành trình

Ex: The sailors embarked on a voyage across the Atlantic Ocean to explore new lands .

Các thủy thủ đã bắt đầu một hành trình xuyên Đại Tây Dương để khám phá những vùng đất mới.

expedition [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc thám hiểm

Ex: Her dream expedition involved sailing through the Mediterranean , exploring various islands .

Chuyến thám hiểm mơ ước của cô bao gồm việc đi thuyền qua Địa Trung Hải, khám phá các hòn đảo khác nhau.

flight [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến bay

Ex: His next flight was a connecting one in Amsterdam .

Chuyến bay tiếp theo của anh ấy là chuyến nối chuyến ở Amsterdam.

tour [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến đi

Ex: The couple embarked on a tour across Europe to celebrate their anniversary .

Cặp đôi bắt đầu một chuyến du lịch khắp châu Âu để kỷ niệm ngày cưới của họ.

excursion [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến tham quan

Ex: They planned a weekend excursion to the nearby national park .

Họ đã lên kế hoạch một chuyến tham quan cuối tuần đến công viên quốc gia gần đó.