Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 3 - 3A
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3A trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "lòng hào phóng", "thịnh vượng", "kinh hoàng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lòng tốt
Nhiệm vụ của tổ chức là thúc đẩy lòng tốt và lòng trắc ẩn đối với tất cả chúng sinh.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
sự hào phóng
Cộng đồng đã vô cùng xúc động trước lòng hào phóng của cô ấy khi cô giúp thanh toán hóa đơn y tế cho hàng xóm.
lười biếng
Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.
(in theology) indifference or inactivity in moral or virtuous practice, considered a deadly sin
mệt mỏi
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và quyết định chợp mắt một chút.
sự mệt mỏi
Cô ấy nghỉ ngơi để giảm bớt sự mệt mỏi.
có khả năng
Với cặp kính mới, anh ấy có thể đọc được chữ nhỏ.
khả năng
Cô ấy đã thể hiện khả năng nói trôi chảy ba ngôn ngữ.
cần thiết
Cần thiết phải học cho các kỳ thi để đạt được điểm tốt.
sự cần thiết
Sự cần thiết tuân thủ luật giao thông đảm bảo an toàn trên đường cho mọi người.
thịnh vượng
Thành phố trở nên thịnh vượng hơn qua các năm.
sự thịnh vượng
Giáo dục và đổi mới là những yếu tố quan trọng để đạt được thịnh vượng lâu dài.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
hạnh phúc
Dành thời gian cho những người thân yêu thường dẫn đến cảm giác ấm áp và hạnh phúc.
sự tức giận
Cô ấy đã vật lộn để kiểm soát cơn giận của mình sau khi nhận được lời chỉ trích không công bằng từ sếp.
bực mình
Anh ấy bực bội khi kế hoạch của mình bị gián đoạn bởi những sự chậm trễ không mong muốn.
giận dữ
Anh ấy giận dữ sau khi nhận được vé phạt vì đỗ xe sai chỗ.
vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
hài lòng
Anh ấy hài lòng với sự chào đón nồng nhiệt mà anh ấy nhận được.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
nỗi buồn
Kết thúc của bộ phim để lại trong tôi một cảm giác buồn bã sâu sắc.
tan nát
Cộng đồng đã bị tàn phá bởi sự mất mát đột ngột của vị thị trưởng yêu quý của họ, người đã làm việc không mệt mỏi vì hạnh phúc của họ.
buồn bã
Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.
không vui
Anh ấy ngày càng không hạnh phúc với tình hình sống của mình.
nỗi sợ
Cô ấy trải qua một cơn sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ trong bóng tối.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.
sợ hãi
Cô ấy sợ đi một mình trong bóng tối.
cú sốc
Đất nước rơi vào tình trạng sốc sau khi kết quả bầu cử bất ngờ được công bố.
kinh hoàng
Giáo viên đã kinh ngạc khi phát hiện ra rằng một số học sinh đã gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.
kinh tởm
Những khách hàng kinh tởm đã rời nhà hàng sau khi tìm thấy một con gián trong thức ăn của họ.
sốc
Biểu hiện sốc trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự không tin tưởng của cô ấy vào thông báo.
ngạc nhiên
Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.
ngạc nhiên
Sự xuất hiện đột ngột của pháo hoa trên bầu trời đêm khiến đám đông tràn ngập sự kinh ngạc và ngạc nhiên.
ngạc nhiên
Biểu cảm ngạc nhiên của anh ấy nói lên rất nhiều về phản ứng của anh ấy trước tin tức bất ngờ.
ngạc nhiên
Cô ấy ngạc nhiên khi nhìn thấy người bạn thời thơ ấu của mình sau nhiều năm.
(of a person) feeling really happy or satisfied
feeling sad or discouraged
buồn
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy bị bỏ lại với cảm giác xanh kéo dài suốt cả ngày.
bãi rác
Các tình nguyện viên đã phân loại vật liệu tái chế từ đống tại bãi rác thành phố.
trên
Một chiếc drone lơ lửng trên sân vận động.
mặt trăng
Tôi thích ngắm mặt trăng mọc lên từ đường chân trời.