trung thực
Mặc dù bị cám dỗ, anh ấy vẫn trung thực và từ chối nhận công lao về công việc của người khác.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3E trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "trung thực", "thẳng thắn", "thật không may" v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trung thực
Mặc dù bị cám dỗ, anh ấy vẫn trung thực và từ chối nhận công lao về công việc của người khác.
hiển nhiên
Cô ấy đã không học cho kỳ thi, và rõ ràng, hiệu suất của cô ấy phản ánh điều đó.
một cách đáng ngạc nhiên
Bộ phim có một kết thúc đáng ngạc nhiên xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt.
may mắn thay
Anh ấy quên mang theo ô, nhưng may mắn thay, mưa đã ngừng ngay khi anh ấy bước ra ngoài.
một cách buồn bã
Cô ấy nói lời tạm biệt một cách buồn bã.
may mắn thay
thật không may
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trên dự án, nhưng thật không may, nó không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
thẳng thắn
Tôi phải nói, thẳng thắn, rằng đề xuất thiếu chi tiết đầy đủ.