Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản) - Hình Dạng và Kích Thước
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về hình dạng và kích thước, như "độ sâu", "nhỏ gọn", "đường chéo", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the distance between two sides of something

chiều rộng, bề rộng
Chiều rộng của nụ cười của cô ấy cho thấy hạnh phúc chân thật của cô ấy.
the distance below the top surface of something

độ sâu, đáy
Độ sâu của hồ bơi được đo ở mức tám feet, đảm bảo an toàn cho việc lặn.
the distance from the top to the bottom of something or someone

chiều cao
Chiều cao của ngọn núi là hơn 14.000 feet.
the distance from one end to the other end of an object that shows how long it is

chiều dài
Cô ấy đo chiều dài của sợi dây để đảm bảo nó đủ dài.
the heaviness of something or someone, which can be measured

trọng lượng, khối lượng
Cô ấy đã kiểm tra trọng lượng của bưu kiện trước khi gửi đi.
the distance of something from side to side

chiều rộng, bề rộng
Chiều rộng của giá sách có thể điều chỉnh để phù hợp với sách có kích thước khác nhau.
a measure of the height, length, or width of an object in a certain direction

kích thước
Các tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ dường như thách thức các kích thước thông thường, chơi đùa với không gian và hình dạng theo những cách bất ngờ.
large and occupying a significant amount of space, often hard to handle

cồng kềnh, to lớn
Chiếc áo khoác mùa đông cồng kềnh giữ ấm cho cô ấy nhưng khiến việc di chuyển tự do trở nên khó khăn.
small and efficiently arranged or designed

nhỏ gọn, nhỏ và được sắp xếp hiệu quả
Căn hộ studio nhỏ gọn nhưng có đủ mọi thứ cô ấy cần.
extremely large in physical dimensions

khổng lồ, to lớn
Con tàu khổng lồ, có thể chở hàng nghìn hành khách.
very large in size

khổng lồ, to lớn
Cô ấy đã nhận nuôi một con chó khổng lồ gần bằng kích thước của cô.
extremely small

nhỏ xíu, tí hon
Những con kiến nhỏ bé đã làm việc cùng nhau để mang một mẩu vụn lớn.
having a limited distance between opposite sides

hẹp, chật
Văn phòng của cô ấy nằm trong một con hẻm hẹp giữa hai tòa nhà.
the space between two lines or surfaces that are joined, measured in degrees or radians

góc, góc (đo)
Hiểu biết về các góc khác nhau là điều cần thiết trong hình học để giải quyết vấn đề.
having a shape like a circle

tròn, hình tròn
Kiến trúc sư đã thiết kế một sân tròn ở trung tâm của tòa nhà, tạo ra một không gian tụ họp yên bình.
describing circles, arcs, or rings that have the same center

đồng tâm, có cùng tâm
a three-dimensional figure made of six square or rectangular faces

khối lập phương, khối lập phương
Anh ấy phác thảo một khối lập phương để thể hiện tỷ lệ của vật thể.
a solid with a polygonal base and triangular faces that meet at a single point

kim tự tháp, kim tự tháp
Cô ấy đã tính thể tích của kim tự tháp cho bài tập về nhà.
(of a straight line) joining opposite corners of a flat shape at an angle

chéo
Mặt phẳng chéo của khối lập phương chia nó thành hai nửa đối xứng.
positioned across and parallel to the ground and not up or down

ngang, theo chiều ngang
Các cột hàng rào được sắp xếp thành một đường ngang qua cánh đồng.
positioned at a right angle to the horizon or ground, typically moving up or down

thẳng đứng
Những cây nho leo lên giàn dọc, vươn về phía mặt trời.
rounded in shape but wider in one direction, such as the shape of an egg

hình bầu dục, hình trái xoan
Tấm thảm hình bầu dục đã thêm sự ấm áp cho căn phòng, những cạnh tròn của nó làm mềm đi những đồ nội thất góc cạnh.
having an equal distance from each other at every point

song song, cách đều
Những tia nắng tạo ra những đường song song trên sàn.
(geometry) a solid figure with flat sides and two parallel ends of the same size and shape

lăng kính
shaped like a rectangle, with four right angles

hình chữ nhật, có dạng hình chữ nhật
Các hộp đựng hình chữ nhật dễ xếp chồng lên nhau trong tủ lạnh hơn.
any half of a circle

nửa vòng tròn, bán nguyệt
Anh ấy vẽ một nửa vòng tròn trên bảng để giải thích khái niệm về góc.
(in geometry) a three-dimensional surface where all points are equidistant from a center

hình cầu, quả cầu
Các phép đo laser đã xác nhận tính đối xứng của hình cầu.
having a circular shape, often spherical in appearance

tròn, hình tròn
Chiếc gương tròn phản chiếu toàn bộ căn phòng, mang lại cảm giác rộng rãi.
shaped like a triangle, with three sides and three angles

hình tam giác, có hình tam giác
Họ đã sử dụng một cái thước tam giác để đo lường chính xác.