Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản) - Hình dạng và Kích thước

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về hình dạng và kích thước, như "độ sâu", "nhỏ gọn", "đường chéo", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản)
breadth [Danh từ]
اجرا کردن

chiều rộng

Ex: He measured the breadth of the table to see if it would fit in the room .

Anh ấy đo chiều rộng của cái bàn để xem nó có vừa trong phòng không.

depth [Danh từ]
اجرا کردن

độ sâu

Ex: The archaeologists dug to a depth of six meters to uncover ancient artifacts buried beneath the earth .

Các nhà khảo cổ đã đào xuống một độ sâu sáu mét để khám phá các hiện vật cổ đại bị chôn vùi dưới đất.

height [Danh từ]
اجرا کردن

chiều cao

Ex: What is the height of the tallest building in the city ?

Chiều cao của tòa nhà cao nhất trong thành phố là bao nhiêu?

length [Danh từ]
اجرا کردن

chiều dài

Ex: The length of the swimming pool is twenty-five meters .

Chiều dài của bể bơi là hai mươi lăm mét.

weight [Danh từ]
اجرا کردن

trọng lượng

Ex: What is the weight of an average adult male ?

Cân nặng của một người đàn ông trưởng thành trung bình là bao nhiêu?

width [Danh từ]
اجرا کردن

chiều rộng

Ex: Please measure the width of the window before purchasing curtains .

Vui lòng đo chiều rộng của cửa sổ trước khi mua rèm.

dimension [Danh từ]
اجرا کردن

kích thước

Ex: When selecting furniture for the room , she took into account not only its size but also its visual dimension .

Khi chọn đồ nội thất cho căn phòng, cô ấy không chỉ tính đến kích thước mà còn cả kích thước hình ảnh của nó.

bulky [Tính từ]
اجرا کردن

cồng kềnh

Ex: He struggled to fit the bulky suitcase into the overhead compartment on the plane .

Anh ấy vật lộn để nhét chiếc vali cồng kềnh vào ngăn để hành lý trên máy bay.

compact [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ gọn

Ex: She carried a compact mirror in her purse for quick touch-ups .

Cô ấy mang một chiếc gương nhỏ gọn trong túi xách để chỉnh sửa nhanh.

enormous [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: They built an enormous skyscraper in the center of the city .

Họ đã xây dựng một tòa nhà chọc trời khổng lồ ở trung tâm thành phố.

huge [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: He bought a huge television that took up an entire wall in his living room .

Anh ấy đã mua một chiếc tivi khổng lồ chiếm trọn một bức tường trong phòng khách.

tiny [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ xíu

Ex: She had a tiny scar on her knee from a childhood accident .

Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên đầu gối do một tai nạn thời thơ ấu.

narrow [Tính từ]
اجرا کردن

hẹp

Ex: The narrow path wound its way through the dense forest , barely wide enough for one person to pass .

Con đường hẹp uốn lượn qua khu rừng rậm rạp, chỉ đủ rộng cho một người đi qua.

angle [Danh từ]
اجرا کردن

góc

Ex: Understanding different angles is essential in geometry for solving problems .

Hiểu biết về các góc khác nhau là điều cần thiết trong hình học để giải quyết vấn đề.

circular [Tính từ]
اجرا کردن

tròn

Ex: The artwork featured intricate circular patterns , symbolizing unity and continuity .

Tác phẩm nghệ thuật có những họa tiết tròn phức tạp, tượng trưng cho sự thống nhất và liên tục.

cube [Danh từ]
اجرا کردن

a three-dimensional figure made of six square or rectangular faces

Ex: The child stacked colorful toy cubes to build a tower .
pyramid [Danh từ]
اجرا کردن

a solid with a polygonal base and triangular faces that meet at a single point

Ex: He learned how to calculate the volume of a pyramid in math class .
diagonal [Tính từ]
اجرا کردن

chéo

Ex: The diagonal stripe on the flag added dynamic movement to its design .

Sọc chéo trên lá cờ đã thêm vào sự chuyển động năng động cho thiết kế của nó.

horizontal [Tính từ]
اجرا کردن

ngang

Ex: She placed the bookshelf in a horizontal position against the wall .

Cô ấy đặt giá sách ở vị trí ngang dựa vào tường.

vertical [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng đứng

Ex: She planted the flowers in vertical rows in the garden .

Cô ấy trồng hoa theo hàng dọc trong vườn.

oval [Tính từ]
اجرا کردن

hình bầu dục

Ex:

Chiếc bàn hình bầu dục tạo nên một khung cảnh ấm cúng cho những cuộc tụ họp thân mật, với hình dạng kéo dài cho phép chỗ ngồi thoải mái.

parallel [Tính từ]
اجرا کردن

song song

Ex:

Cô ấy đậu xe song song với lề đường.

rectangular [Tính từ]
اجرا کردن

hình chữ nhật

Ex: They bought a rectangular rug for the living room .

Họ đã mua một tấm thảm hình chữ nhật cho phòng khách.

semicircle [Danh từ]
اجرا کردن

nửa vòng tròn

Ex: The architects designed the auditorium with a semicircle of seats for better acoustics .

Các kiến trúc sư đã thiết kế khán phòng với một nửa vòng tròn ghế ngồi để có âm thanh tốt hơn.

sphere [Danh từ]
اجرا کردن

(in geometry) a three-dimensional surface where all points are equidistant from a center

Ex: Scientists study the properties of a sphere in physics and mathematics .
round [Tính từ]
اجرا کردن

tròn

Ex: The round clock on the wall ticked away the minutes with its steady rhythm .

Chiếc đồng hồ tròn trên tường đếm nhịp từng phút với nhịp điệu đều đặn.

triangular [Tính từ]
اجرا کردن

hình tam giác

Ex:

Cửa sổ có những ô kính màu hình tam giác.

symmetry [Danh từ]
اجرا کردن

sự đối xứng

Ex: Architects often use symmetry to create visually balanced buildings .

Các kiến trúc sư thường sử dụng sự đối xứng để tạo ra các tòa nhà cân đối về mặt thị giác.