Sách Total English - Sơ cấp - Đơn vị 4 - Giao tiếp

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Giao tiếp trong sách giáo trình Total English Starter, như "ấm đun nước", "thêm", "quầy thanh toán", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Sơ cấp
blanket [Danh từ]
اجرا کردن

chăn

Ex: The hotel provided a soft blanket for guests to use during their stay , ensuring a comfortable night 's sleep .

Khách sạn cung cấp một chăn mềm mại cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú, đảm bảo một đêm ngủ thoải mái.

kettle [Danh từ]
اجرا کردن

ấm đun nước

Ex:

Ấm đun nước điện đã đun sôi nước chỉ trong vài phút.

shower [Danh từ]
اجرا کردن

vòi sen

Ex: The hotel room had a luxurious shower with multiple showerheads and adjustable water pressure .

Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.

towel [Danh từ]
اجرا کردن

khăn tắm

Ex: I dried my hands with a soft towel .

Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.

double bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường đôi

Ex: The double bed in the master bedroom is perfect for the couple .

Giường đôi trong phòng ngủ chính là hoàn hảo cho cặp đôi.

extra [Tính từ]
اجرا کردن

thêm

Ex: There was extra food left over after the party , enough to last for days .

Còn lại thức ăn thừa sau bữa tiệc, đủ để ăn trong nhiều ngày.

checkout [Danh từ]
اجرا کردن

trả phòng

Ex: Do n't forget to return your room key during checkout to avoid any key replacement fees .

Đừng quên trả lại chìa khóa phòng của bạn trong quá trình trả phòng để tránh phí thay thế chìa khóa.

refrigerator [Danh từ]
اجرا کردن

tủ lạnh

Ex: I put leftovers in the refrigerator to save them for later .

Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.