Sách Total English - Sơ cấp - Bài 3 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài học 3 trong sách giáo khoa Total English Starter, như "tím", "bao nhiêu", "giá", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Sơ cấp
how much [Hạn định từ]
اجرا کردن

bao nhiêu

Ex: She wondered how much time was left until the deadline .

Cô ấy tự hỏi còn bao nhiêu thời gian nữa là đến hạn chót.

price [Danh từ]
اجرا کردن

giá

Ex: He was willing to pay any price for the rare book .

Anh ấy sẵn sàng trả bất kỳ giá nào cho cuốn sách quý hiếm.

dollar [Danh từ]
اجرا کردن

đô la

Ex: The book I want is twenty-five dollars on the bookstore 's website .

Cuốn sách tôi muốn có giá hai mươi lăm đô la trên trang web của hiệu sách.

cent [Danh từ]
اجرا کردن

xu

Ex: I have a jar at home where I collect all my spare cents .

Tôi có một cái lọ ở nhà nơi tôi tích trữ tất cả những xu lẻ của mình.

euro [Danh từ]
اجرا کردن

đồng euro

Ex: The concert tickets are priced at thirty euros each .

Vé buổi hòa nhạc được định giá ba mươi euro mỗi vé.

pound [Danh từ]
اجرا کردن

bảng Anh

Ex: The book costs five pounds in the bookstore .

Cuốn sách có giá năm bảng trong hiệu sách.

black [Tính từ]
اجرا کردن

đen

Ex: His hair used to be blonde , but now it 's black .

Tóc anh ấy từng vàng, nhưng giờ đã đen.

pink [Tính từ]
اجرا کردن

hồng

Ex: She wore pink nail polish to match her outfit , feeling pretty and confident .

Cô ấy sơn móng tay hồng để phù hợp với trang phục của mình, cảm thấy xinh đẹp và tự tin.

blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh

Ex:

Bầu trời xanh trong và đẹp.

purple [Tính từ]
اجرا کردن

tím

Ex: She used a purple pen to write in her journal .

Cô ấy đã sử dụng một cây bút màu tím để viết vào nhật ký của mình.

brown [Tính từ]
اجرا کردن

nâu

Ex: His eyes were a warm brown shade , like melted chocolate .

Đôi mắt anh ấy có màu nâu ấm áp, như sô cô la tan chảy.

red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ

Ex: My friend 's lipstick was red and made her lips stand out .

Son môi của bạn tôi màu đỏ và làm nổi bật đôi môi của cô ấy.

green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh lá cây

Ex:

Con ếch xanh nhảy từ lá sen này sang lá sen khác.

white [Tính từ]
اجرا کردن

trắng

Ex: The bride 's wedding dress is white .

Váy cưới của cô dâu có màu trắng.

yellow [Tính từ]
اجرا کردن

vàng

Ex: The banana was yellow and tasted sweet .

Quả chuối có màu vàng và vị ngọt.

orange [Tính từ]
اجرا کردن

cam

Ex:

Cha tôi đang nhìn chằm chằm vào mặt trời cam, khi nó đang lặn.

gray [Tính từ]
اجرا کردن

xám

Ex: She used a gray pencil to sketch out her drawing .

Cô ấy đã sử dụng một cây bút chì xám để phác thảo bức vẽ của mình.