Sách Total English - Sơ cấp - Đơn vị 4 - Tham khảo

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Starter, như "hồ", "tuyệt vời", "phòng trưng bày", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Sơ cấp
some [Hạn định từ]
اجرا کردن

Một số

Ex: There are some cookies in the jar .

một số bánh quy trong lọ.

a lot of [Hạn định từ]
اجرا کردن

nhiều

Ex: We received a lot of positive feedback from the customers .

Chúng tôi đã nhận được rất nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng.

any [Hạn định từ]
اجرا کردن

bất kỳ

Ex: This ticket grants access at any time of the day .

Vé này cho phép truy cập vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

in [Giới từ]
اجرا کردن

trong

Ex: The keys are in my backpack .

Chìa khóa ở trong ba lô của tôi.

under [Giới từ]
اجرا کردن

dưới

Ex: The cat hid under the table when it heard a loud noise .

Con mèo trốn dưới bàn khi nghe thấy tiếng ồn lớn.

opposite [Giới từ]
اجرا کردن

đối diện với

Ex: She sat opposite the window , enjoying the view .

Cô ấy ngồi đối diện cửa sổ, tận hưởng quang cảnh.

on [Giới từ]
اجرا کردن

trên

Ex: The plates are on the table .

Những cái đĩa trên bàn.

in front of [Giới từ]
اجرا کردن

trước

Ex: The statue stands proudly in front of the museum , welcoming visitors with its impressive design .

Bức tượng đứng kiêu hãnh trước bảo tàng, chào đón du khách với thiết kế ấn tượng của nó.

next to [Giới từ]
اجرا کردن

bên cạnh

Ex: The park is next to the river , offering a scenic view .

Công viên nằm cạnh con sông, mang đến một khung cảnh đẹp như tranh.

near [Tính từ]
اجرا کردن

gần

Ex:

Công viên gần nhà chúng tôi, vì vậy chúng tôi thường đến đó để đi dạo buổi tối.

airport [Danh từ]
اجرا کردن

sân bay

Ex: My family is picking me up from the airport when I arrive .

Gia đình tôi sẽ đón tôi ở sân bay khi tôi đến.

gallery [Danh từ]
اجرا کردن

phòng trưng bày

Ex: She spent the afternoon wandering through the gallery , admiring the vibrant paintings and thought-provoking sculptures .

Cô ấy dành cả buổi chiều lang thang qua phòng trưng bày, ngắm nhìn những bức tranh sống động và những tác phẩm điêu khắc khiến người ta suy nghĩ.

market [Danh từ]
اجرا کردن

chợ

Ex:

Họ mặc cả với các nhà cung cấp tại chợ đường phố để có được giá tốt nhất cho quần áo và phụ kiện.

museum [Danh từ]
اجرا کردن

bảo tàng

Ex: I enjoyed the temporary exhibition at the museum , which featured contemporary art from around the world .

Tôi rất thích triển lãm tạm thời tại bảo tàng, nơi trưng bày nghệ thuật đương đại từ khắp nơi trên thế giới.

palace [Danh từ]
اجرا کردن

cung điện

Ex: The sultan 's palace was a masterpiece of Islamic architecture , with intricate tilework , soaring minarets , and lush inner courtyards .

Cung điện của quốc vương là một kiệt tác của kiến trúc Hồi giáo, với những viên gạch phức tạp, những ngọn tháp cao vút và những sân trong tươi tốt.

theater [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hát

Ex: The seats at the theater are so comfortable .

Ghế trong nhà hát rất thoải mái.

beach [Danh từ]
اجرا کردن

bãi biển

Ex: I love strolling along the beach , feeling the soft sand between my toes .

Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.

lake [Danh từ]
اجرا کردن

hồ

Ex: She enjoyed a peaceful boat ride on the lake .

Cô ấy thích thú với chuyến đi thuyền yên bình trên hồ.

mountain [Danh từ]
اجرا کردن

núi

Ex: The mountain is a popular destination for climbers and hikers .

Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.

national park [Danh từ]
اجرا کردن

vườn quốc gia

Ex: Yellowstone is the first national park in the United States .

Yellowstone là công viên quốc gia đầu tiên ở Hoa Kỳ.

river [Danh từ]
اجرا کردن

sông

Ex:

Những đứa trẻ ném đá lướt trên mặt sông phẳng lặng.

sea [Danh từ]
اجرا کردن

biển

Ex: The sea is home to a variety of marine life , such as fish , dolphins , and coral reefs .

Biển là nhà của nhiều loài sinh vật biển, như cá, cá heo và rạn san hô.

fantastic [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: The weather has been fantastic this week sunny and warm every day .

Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.

great [Trạng từ]
اجرا کردن

rất tốt

Ex:

Bữa ăn có vị tuyệt vời, với sự pha trộn hoàn hảo của các hương vị.

nice [Tính từ]
اجرا کردن

dễ chịu

Ex: She bought a nice jacket made of high-quality leather .

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đẹp làm từ da chất lượng cao.

OK [Tính từ]
اجرا کردن

chấp nhận được

Ex: It 's OK with me if you change the plans .

Tôi ổn nếu bạn thay đổi kế hoạch.

awful [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The car made an awful noise , so they took it to the mechanic .

Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.

terrible [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The food at the restaurant was terrible , leaving a bad taste in my mouth .

Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.

extra [Tính từ]
اجرا کردن

thêm

Ex: There was extra food left over after the party , enough to last for days .

Còn lại thức ăn thừa sau bữa tiệc, đủ để ăn trong nhiều ngày.

blanket [Danh từ]
اجرا کردن

chăn

Ex: The hotel provided a soft blanket for guests to use during their stay , ensuring a comfortable night 's sleep .

Khách sạn cung cấp một chăn mềm mại cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú, đảm bảo một đêm ngủ thoải mái.

double bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường đôi

Ex: The double bed in the master bedroom is perfect for the couple .

Giường đôi trong phòng ngủ chính là hoàn hảo cho cặp đôi.

kettle [Danh từ]
اجرا کردن

ấm đun nước

Ex:

Ấm đun nước điện đã đun sôi nước chỉ trong vài phút.

shower [Danh từ]
اجرا کردن

vòi sen

Ex: The hotel room had a luxurious shower with multiple showerheads and adjustable water pressure .

Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.

towel [Danh từ]
اجرا کردن

khăn tắm

Ex: I dried my hands with a soft towel .

Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.

refrigerator [Danh từ]
اجرا کردن

tủ lạnh

Ex: I put leftovers in the refrigerator to save them for later .

Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.