Sách Total English - Sơ cấp - Đơn vị 2 - Tham chiếu

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Starter, như "vé", "địa chỉ", "đánh vần", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Sơ cấp
address [Danh từ]
اجرا کردن

địa chỉ

Ex:

Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn qua email; vui lòng chia sẻ địa chỉ email của bạn.

email [Danh từ]
اجرا کردن

thư điện tử

Ex: I 'm still waiting for a response to my email from yesterday .

Tôi vẫn đang chờ phản hồi về email của tôi từ hôm qua.

in [Giới từ]
اجرا کردن

trong

Ex: The keys are in my backpack .

Chìa khóa ở trong ba lô của tôi.

old [Tính từ]
اجرا کردن

Ex: The old painting depicted a picturesque landscape from a bygone era .

Bức tranh mô tả một phong cảnh đẹp như tranh vẽ từ thời đã qua.

phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại

Ex: She always carries her phone with her for quick communication .

Cô ấy luôn mang theo điện thoại của mình để giao tiếp nhanh chóng.

to spell [Động từ]
اجرا کردن

đánh vần

Ex: I often use a dictionary to help me spell difficult words .

Tôi thường sử dụng từ điển để giúp tôi đánh vần những từ khó.

brother [Danh từ]
اجرا کردن

anh trai

Ex: He is always protective of her younger brother and looks out for him .

Anh ấy luôn bảo vệ em trai của mình và chăm sóc cậu ấy.

sister [Danh từ]
اجرا کردن

chị gái

Ex: She and her sister look very similar , but they have very different personalities .

Cô ấy và chị gái của cô ấy trông rất giống nhau, nhưng tính cách của họ rất khác nhau.

family [Danh từ]
اجرا کردن

gia đình

Ex: I have a big family with lots of cousins and aunts and uncles .

Tôi có một gia đình lớn với rất nhiều anh em họ, cô và chú.

mother [Danh từ]
اجرا کردن

mẹ

Ex: My mother is the most caring and loving person I know .

Mẹ tôi là người chu đáo và yêu thương nhất mà tôi biết.

mum [Danh từ]
اجرا کردن

mẹ

Ex: She called her mum to share the good news about her promotion at work .

Cô ấy đã gọi cho mẹ để chia sẻ tin vui về việc được thăng chức tại nơi làm việc.

father [Danh từ]
اجرا کردن

cha

Ex: Fathers play a crucial role in their children 's upbringing and development .

Người cha đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy và phát triển của con cái họ.

dad [Danh từ]
اجرا کردن

bố

Ex:

Bố, cảm ơn vì luôn ở bên con và ủng hộ những ước mơ của con.

husband [Danh từ]
اجرا کردن

chồng

Ex: He is a responsible husband who shares the household chores and takes care of their children .

Anh ấy là một người chồng có trách nhiệm, chia sẻ việc nhà và chăm sóc con cái.

wife [Danh từ]
اجرا کردن

vợ

Ex: John introduced his wife to his colleagues at the company dinner party .

John đã giới thiệu vợ mình với đồng nghiệp tại bữa tiệc tối của công ty.

son [Danh từ]
اجرا کردن

con trai

Ex: Lisa beamed with pride as she watched her son receive his diploma on graduation day .

Lisa tỏa ra vẻ tự hào khi nhìn con trai cô nhận bằng tốt nghiệp vào ngày lễ tốt nghiệp.

daughter [Danh từ]
اجرا کردن

con gái

Ex: Julia 's daughter surprised her with a heartfelt handmade card on Mother 's Day .

Con gái của Julia đã làm cô ấy ngạc nhiên với tấm thiệp tự làm chân thành vào Ngày của Mẹ.

boyfriend [Danh từ]
اجرا کردن

bạn trai

Ex: His caring nature and affectionate gestures make him the perfect boyfriend .

Bản chất quan tâm và những cử chỉ âu yếm của anh ấy khiến anh ấy trở thành bạn trai hoàn hảo.

girlfriend [Danh từ]
اجرا کردن

bạn gái

Ex: He introduced his girlfriend to his friends at the party last night .

Anh ấy đã giới thiệu bạn gái của mình với bạn bè tại bữa tiệc tối qua.

uncle [Danh từ]
اجرا کردن

chú

Ex: I do n't have any uncles , but I have a neighbor who 's like an uncle to me .

Tôi không có chú nào, nhưng tôi có một người hàng xóm giống như một người chú đối với tôi.

aunt [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: My aunt is a really kind sister to my father .

của tôi là một người chị thực sự tốt bụng đối với bố tôi.

cousin [Danh từ]
اجرا کردن

anh em họ

Ex: Her cousins are like siblings to her .

Những người anh em họ của cô ấy giống như anh chị em ruột đối với cô ấy.

apple [Danh từ]
اجرا کردن

táo

Ex: I ate a delicious apple for a healthy snack .

Tôi đã ăn một quả táo ngon lành cho bữa ăn nhẹ lành mạnh.

book [Danh từ]
اجرا کردن

sách

Ex: I love reading books ; they transport me to different worlds and ignite my imagination .

Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.

brush [Danh từ]
اجرا کردن

bàn chải

Ex: She used a brush to smooth out the knots in her hair .

Cô ấy đã sử dụng một bàn chải để làm mượt những nút thắt trong tóc.

business card [Danh từ]
اجرا کردن

danh thiếp

Ex: The business card included his name , phone number , and email address .

Danh thiếp bao gồm tên, số điện thoại và địa chỉ email của anh ấy.

camera [Danh từ]
اجرا کردن

máy ảnh

Ex: The camera flash helped brighten the dark room .

Đèn flash của máy ảnh đã giúp làm sáng căn phòng tối.

computer [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính

Ex: I use my computer to browse the internet and check emails .

Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.

iPod [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc iPod

Ex: He used his iPod to create playlists for different moods and occasions .

Anh ấy đã sử dụng iPod của mình để tạo danh sách phát cho các tâm trạng và dịp khác nhau.

purse [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: MY wife opened her purse and pulled out a pen to write a note .

VỢ tôi mở của cô ấy và lấy ra một cây bút để viết một lời nhắn.

mobile phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại di động

Ex: The latest mobile phone models come with advanced cameras and high-resolution displays .

Các mẫu điện thoại di động mới nhất đi kèm với camera tiên tiến và màn hình độ phân giải cao.

orange [Danh từ]
اجرا کردن

cam

Ex: The children loved eating orange slices as a natural and healthy snack .

Bọn trẻ thích ăn những lát cam như một món ăn nhẹ tự nhiên và lành mạnh.

passport [Danh từ]
اجرا کردن

hộ chiếu

Ex: He carries his passport with him at all times when traveling .

Anh ấy luôn mang theo hộ chiếu bên mình khi đi du lịch.

pen [Danh từ]
اجرا کردن

bút

Ex: He writes his thoughts and ideas in a journal with a fancy pen .

Anh ấy viết suy nghĩ và ý tưởng của mình vào nhật ký bằng một cây bút sang trọng.

ticket [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: I bought a ticket to the movie theater to watch the latest film .

Tôi đã mua một để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.

umbrella [Danh từ]
اجرا کردن

ô

Ex: It 's pouring outside , so I need to grab my umbrella before heading out .

Bên ngoài trời đang mưa xối xả, vì vậy tôi cần lấy ô của mình trước khi ra ngoài.

watch [Danh từ]
اجرا کردن

đồng hồ

Ex: Her watch has a leather strap and a gold dial .

Đồng hồ của cô ấy có dây đeo bằng da và mặt số bằng vàng.