địa chỉ
Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn qua email; vui lòng chia sẻ địa chỉ email của bạn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Starter, như "vé", "địa chỉ", "đánh vần", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
địa chỉ
Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn qua email; vui lòng chia sẻ địa chỉ email của bạn.
thư điện tử
Tôi vẫn đang chờ phản hồi về email của tôi từ hôm qua.
cũ
Bức tranh cũ mô tả một phong cảnh đẹp như tranh vẽ từ thời đã qua.
điện thoại
Cô ấy luôn mang theo điện thoại của mình để giao tiếp nhanh chóng.
đánh vần
Tôi thường sử dụng từ điển để giúp tôi đánh vần những từ khó.
anh trai
Anh ấy luôn bảo vệ em trai của mình và chăm sóc cậu ấy.
chị gái
Cô ấy và chị gái của cô ấy trông rất giống nhau, nhưng tính cách của họ rất khác nhau.
gia đình
Tôi có một gia đình lớn với rất nhiều anh em họ, cô và chú.
mẹ
Mẹ tôi là người chu đáo và yêu thương nhất mà tôi biết.
mẹ
Cô ấy đã gọi cho mẹ để chia sẻ tin vui về việc được thăng chức tại nơi làm việc.
cha
Người cha đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy và phát triển của con cái họ.
chồng
Anh ấy là một người chồng có trách nhiệm, chia sẻ việc nhà và chăm sóc con cái.
vợ
John đã giới thiệu vợ mình với đồng nghiệp tại bữa tiệc tối của công ty.
con trai
Lisa tỏa ra vẻ tự hào khi nhìn con trai cô nhận bằng tốt nghiệp vào ngày lễ tốt nghiệp.
con gái
Con gái của Julia đã làm cô ấy ngạc nhiên với tấm thiệp tự làm chân thành vào Ngày của Mẹ.
bạn trai
Bản chất quan tâm và những cử chỉ âu yếm của anh ấy khiến anh ấy trở thành bạn trai hoàn hảo.
bạn gái
Anh ấy đã giới thiệu bạn gái của mình với bạn bè tại bữa tiệc tối qua.
chú
Tôi không có chú nào, nhưng tôi có một người hàng xóm giống như một người chú đối với tôi.
dì
Dì của tôi là một người chị thực sự tốt bụng đối với bố tôi.
anh em họ
Những người anh em họ của cô ấy giống như anh chị em ruột đối với cô ấy.
táo
Tôi đã ăn một quả táo ngon lành cho bữa ăn nhẹ lành mạnh.
sách
Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.
bàn chải
Cô ấy đã sử dụng một bàn chải để làm mượt những nút thắt trong tóc.
danh thiếp
Danh thiếp bao gồm tên, số điện thoại và địa chỉ email của anh ấy.
máy ảnh
Đèn flash của máy ảnh đã giúp làm sáng căn phòng tối.
máy tính
Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.
một chiếc iPod
Anh ấy đã sử dụng iPod của mình để tạo danh sách phát cho các tâm trạng và dịp khác nhau.
ví
VỢ tôi mở ví của cô ấy và lấy ra một cây bút để viết một lời nhắn.
điện thoại di động
Các mẫu điện thoại di động mới nhất đi kèm với camera tiên tiến và màn hình độ phân giải cao.
cam
Bọn trẻ thích ăn những lát cam như một món ăn nhẹ tự nhiên và lành mạnh.
hộ chiếu
Anh ấy luôn mang theo hộ chiếu bên mình khi đi du lịch.
bút
Anh ấy viết suy nghĩ và ý tưởng của mình vào nhật ký bằng một cây bút sang trọng.
vé
Tôi đã mua một vé để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.
ô
Bên ngoài trời đang mưa xối xả, vì vậy tôi cần lấy ô của mình trước khi ra ngoài.
đồng hồ
Đồng hồ của cô ấy có dây đeo bằng da và mặt số bằng vàng.