đối tác
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Tham khảo - Phần 1 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "trò chuyện", "buôn chuyện", "khoe khoang", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đối tác
vợ
John đã giới thiệu vợ mình với đồng nghiệp tại bữa tiệc tối của công ty.
chồng
Anh ấy là một người chồng có trách nhiệm, chia sẻ việc nhà và chăm sóc con cái.
chị em kế
Bộ đôi chị em kế đã làm việc cùng nhau trong dự án học đường của họ, bổ sung cho nhau những điểm mạnh.
anh trai cùng cha khác mẹ
Mặc dù chúng tôi có những người mẹ khác nhau, tôi và anh trai cùng cha khác mẹ có mối quan hệ bền chặt.
anh chị em
Lớn lên, anh ấy thường xuyên cạnh tranh với anh chị em của mình trong các môn thể thao và trò chơi khác nhau.
đồng nghiệp
Việc duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn là rất quan trọng, vì làm việc nhóm thường dẫn đến kết quả tốt hơn tại nơi làm việc.
bạn thân
Thật an ủi khi có một người bạn thân hiểu được những khó khăn của tôi và luôn ở đó để hỗ trợ và động viên.
hàng xóm
Hàng xóm của tôi đã giúp tôi chuyển đồ đạc vào căn hộ mới.
người quen
Mặc dù họ chỉ là người quen, anh ấy luôn chào cô ấy một cách nồng nhiệt mỗi khi họ gặp nhau.
tình cờ gặp
Trong khi đi dạo trong công viên, tôi tình cờ gặp một con chim bị thương và quyết định đưa nó đến trung tâm cứu hộ động vật hoang dã.
tình cờ gặp
Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng mình sẽ tình cờ gặp giáo viên cấp ba của mình trong kỳ nghỉ.
to completely agree with someone and understand their point of view
to form an opinion or make a judgment about something or someone based solely on its outward appearance or initial impression
kết thân
Tại hội thảo, tôi đã kết thân với một người tham gia khác, người chia sẻ niềm đam mê nghệ thuật của tôi.
trò chuyện
Tôi sẽ có sẵn sàng để trò chuyện sau bữa trưa.
buôn chuyện
Thanh thiếu niên thường buôn chuyện về bạn bè đồng trang lứa, bàn luận về các mối quan hệ, tin đồn và vấn đề cá nhân.
trò chuyện nhỏ
Khi bạn gặp ai đó lần đầu tiên, thường bắt đầu bằng một cuộc trò chuyện nhỏ để làm quen.
chào
Trong nhiều nền văn hóa, thông lệ là chào ai đó bằng cách bắt tay hoặc gật đầu.
lời khen
Cô ấy đỏ mặt vì lời khen về giọng hát của mình.
khoe khoang
Cô ấy luôn tìm cách khoe khoang một cách tinh tế về thành tích học tập của mình trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện.
lẩm bẩm
Trong bài giảng, giáo sư đã lầm bầm một số điểm quan trọng, khiến sinh viên bối rối.
nói to hơn
Giáo viên khuyên học sinh nhút nhát nói to bằng giọng to và rõ ràng.
nói chuyện một cách coi thường
Không chuyên nghiệp khi nói chuyện trịch thượng với khách hàng, bất kể tình huống nào.
vấp
Lo lắng khiến anh ấy vấp ngã khi trình bày phát hiện của mình với ủy ban học thuật.
trí tuệ
Những hoạt động trí tuệ như đọc sách và giải quyết vấn đề nâng cao khả năng nhận thức.
trí tuệ
Giáo sư được ngưỡng mộ vì trí tuệ rộng lớn của mình.