Sách Total English - Cao cấp - Bài 7 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Advanced, như "permanent", "settlement", "ghost town", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Cao cấp
spectacular [Tính từ]
اجرا کردن

ngoạn mục

Ex: The view from the top of the mountain was absolutely spectacular .

Cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự ngoạn mục.

permanent [Tính từ]
اجرا کردن

vĩnh viễn

Ex: He gave up a permanent position in favor of the flexibility and independence of freelancing .

Anh ấy từ bỏ một vị trí thường trực để ủng hộ sự linh hoạt và độc lập của nghề tự do.

tourist [Danh từ]
اجرا کردن

khách du lịch

Ex: Even though he was a tourist , he tried to blend in with the local culture .

Mặc dù là một khách du lịch, anh ấy đã cố gắng hòa nhập với văn hóa địa phương.

active [Tính từ]
اجرا کردن

hoạt động

Ex: Scientists closely monitor active volcanoes to predict potential eruptions .

Các nhà khoa học theo dõi chặt chẽ các núi lửa hoạt động để dự đoán các vụ phun trào tiềm năng.

ghost town [Danh từ]
اجرا کردن

thị trấn ma

Ex: The abandoned buildings and empty streets made the area feel like a ghost town .

Những tòa nhà bị bỏ hoang và những con phố vắng lặng khiến khu vực này trông như một thị trấn ma.

inhospitable [Tính từ]
اجرا کردن

không thân thiện

Ex: They found the region inhospitable , with few resources and extreme weather .

Họ thấy vùng đất khắc nghiệt, với ít tài nguyên và thời tiết khắc nghiệt.

settlement [Danh từ]
اجرا کردن

khu định cư

Ex: The European settlement of North America changed the course of history .

Sự định cư của người châu Âu ở Bắc Mỹ đã thay đổi tiến trình lịch sử.

volcano [Danh từ]
اجرا کردن

núi lửa

Ex: The island is home to an active volcano .

Hòn đảo là nơi có một núi lửa đang hoạt động.