đạt được
Anh ấy đã đạt được sự nhập học vào trường đại học mơ ước của mình bằng cách vượt qua các kỳ thi và hoạt động ngoại khóa.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Bài 1 trong sách giáo trình Total English Advanced, như "đạt được", "thuyết phục", "tài chính", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đạt được
Anh ấy đã đạt được sự nhập học vào trường đại học mơ ước của mình bằng cách vượt qua các kỳ thi và hoạt động ngoại khóa.
ấn tượng
Biểu hiện ấn tượng trên khuôn mặt cô ấy cho thấy sự ngưỡng mộ đối với nhạc sĩ tài năng.
thuyết phục
Anh ấy đã rất vất vả để thuyết phục các đồng nghiệp mới tại nơi làm việc.
sự ngưỡng mộ
Lòng dũng cảm của anh ấy trước nguy hiểm đã mang lại cho anh ấy sự ngưỡng mộ của đồng nghiệp và cộng đồng.
tài chính
Gia đình đã gặp phải khó khăn tài chính sau khi người trụ cột mất việc.