trừu tượng
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ táo bạo và màu sắc rực rỡ để tạo ra một tác phẩm trừu tượng gợi lên cảm giác năng lượng và chuyển động.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Advanced, như "đơn sắc", "nhàm chán", "ngưỡng mộ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trừu tượng
Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ táo bạo và màu sắc rực rỡ để tạo ra một tác phẩm trừu tượng gợi lên cảm giác năng lượng và chuyển động.
nổi bật
Vẻ đẹp nổi bật của người mẫu đã thu hút các nhiếp ảnh gia và nhà thiết kế, giúp cô có được vị trí nổi bật trong ngành thời trang.
tiên phong
Các nhà thiết kế thời trang tiên phong thường tránh xu hướng truyền thống, thay vào đó chọn những sáng tạo táo bạo và tiên phong làm mờ ranh giới giữa quần áo và nghệ thuật.
yên tĩnh
Cô ấy thích những khoảnh khắc yên bình trong vườn, nơi âm thanh duy nhất là tiếng lá xào xạc.
đầy màu sắc
Nghệ sĩ đã sử dụng một bảng màu sặc sỡ để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sống động và năng động.
đơn giản
Những bức tường trắng đơn giản của căn phòng tạo nên một bức tranh trống để trang trí.
truyền thống
Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.
đơn sắc
Cô ấy mặc một bộ đồ đơn sắc, hoàn toàn bằng các sắc thái khác nhau của màu đen.
đáng lo ngại
Những hình ảnh gây phiền muộn trong bộ phim kinh dị vẫn ám ảnh cô ấy rất lâu sau khi phim kết thúc.
nhạt
Tấm thảm trong phòng có màu be nhạt, bị mòn do nhiều năm sử dụng.
tượng hình
Cô ấy thích tranh tượng hình hơn các phong cách trừu tượng.
gu
Anh ấy có gu thẩm mỹ tinh tế trong nghệ thuật, ưa thích những tác phẩm tối giản với sự phức tạp tinh tế.
a type of activity, subject, etc. that one is very good at or enjoys very much
ngưỡng mộ
Nhiều người ngưỡng mộ nghệ sĩ vì khả năng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp và ý nghĩa.