Sách Total English - Cao cấp - Bài 9 - Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ từ Bài 9 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Advanced, chẳng hạn như "tuyên truyền", "nhạy cảm", "phù hợp với", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Cao cấp
reunion [Danh từ]
اجرا کردن

đoàn tụ

Ex: After months apart , the team ’s reunion boosted morale .

Sau nhiều tháng xa cách, đoàn tụ của đội đã nâng cao tinh thần.

meeting [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc họp

Ex: I met her during a business meeting last year .

Tôi đã gặp cô ấy trong một cuộc họp kinh doanh năm ngoái.

sympathetic [Tính từ]
اجرا کردن

thông cảm

Ex: She was very sympathetic when I told her about my difficulties at work .

Cô ấy rất thông cảm khi tôi kể về những khó khăn của mình ở nơi làm việc.

friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện

Ex: Our city is known for its friendly and welcoming people .

Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.

sensitive [Tính từ]
اجرا کردن

nhạy cảm

Ex: He gave a sensitive response to her concerns , making her feel heard .

Anh ấy đã đưa ra một phản hồi nhạy cảm với những lo lắng của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy được lắng nghe.

sensible [Tính từ]
اجرا کردن

khôn ngoan

Ex: He ’s a sensible person who avoids unnecessary drama .

Anh ấy là một người có lý trí và tránh những rắc rối không cần thiết.

to fit into [Động từ]
اجرا کردن

hòa nhập

Ex: He tried to fit into the social circle by participating in their activities .

Anh ấy đã cố gắng hòa nhập vào vòng tròn xã hội bằng cách tham gia vào các hoạt động của họ.

to suit [Động từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: The cozy cottage by the lake suits our family 's idea of a peaceful retreat .

Ngôi nhà nhỏ ấm cạnh hồ phù hợp với ý tưởng về một nơi nghỉ ngơi yên bình của gia đình chúng tôi.

possibility [Danh từ]
اجرا کردن

tiềm năng

Ex: This project has the possibility to transform our approach to renewable energy .

Dự án này có khả năng thay đổi cách tiếp cận của chúng ta đối với năng lượng tái tạo.

opportunity [Danh từ]
اجرا کردن

cơ hội

Ex: The scholarship provided him with the opportunity to attend college and further his education .
to prove [Động từ]
اجرا کردن

chứng minh

Ex: Yesterday , the team successfully proved the effectiveness of the new drug .

Hôm qua, nhóm đã thành công chứng minh hiệu quả của loại thuốc mới.

to test [Động từ]
اجرا کردن

kiểm tra

Ex: The chef will test different recipes to find the perfect combination of flavors .

Đầu bếp sẽ thử nghiệm các công thức khác nhau để tìm ra sự kết hợp hoàn hảo của hương vị.

at the moment [Cụm từ]
اجرا کردن

at the same time as what is being stated

Ex: The store is closed at the moment .
actually [Trạng từ]
اجرا کردن

thực ra

Ex: The old building , believed to be abandoned , is actually a thriving art studio .

Tòa nhà cũ, được cho là đã bị bỏ hoang, thực ra là một xưởng nghệ thuật phát triển mạnh.

propaganda [Danh từ]
اجرا کردن

tuyên truyền

Ex: During the war , both sides spread propaganda to boost morale and demonize the enemy .

Trong chiến tranh, cả hai bên đều tung ra tuyên truyền để nâng cao tinh thần và quỷ hóa kẻ thù.

advertising [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo

Ex: Effective advertising can significantly increase sales .

Quảng cáo hiệu quả có thể tăng doanh số bán hàng đáng kể.

vacancy [Danh từ]
اجرا کردن

phòng trống

Ex: We found a vacancy at a cozy bed-and-breakfast near the lake .

Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ trống tại một nhà nghỉ bed and breakfast ấm cúng gần hồ.

vacation [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: My family is planning a vacation to Europe next month .

Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.

classic [Tính từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex: The car ’s classic design made it stand out among newer models .

Thiết kế cổ điển của chiếc xe khiến nó nổi bật giữa các mẫu xe mới hơn.

classical [Tính từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex:

Ba lê cổ điển đòi hỏi nhiều năm đào tạo về các kỹ thuật truyền thống.

to assist [Động từ]
اجرا کردن

giúp đỡ

Ex: He assisted his friend in moving to a new apartment .

Anh ấy đã hỗ trợ bạn mình chuyển đến căn hộ mới.

to attend [Động từ]
اجرا کردن

tham dự

Ex: As a professional , it is essential to attend industry conferences for networking opportunities .

Là một chuyên gia, việc tham dự các hội nghị ngành là điều cần thiết để có cơ hội kết nối.

in the end [Trạng từ]
اجرا کردن

cuối cùng

Ex: He tried everything he could , but in the end , it was out of his hands .

Anh ấy đã thử mọi thứ có thể, nhưng cuối cùng, nó nằm ngoài tầm kiểm soát của anh ấy.