động vật có vú
Gấu túi là loài thú có túi, một loại động vật có vú đặc hữu của Úc.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Advanced, như "môi trường sống", "khu bảo tồn", "hiếm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
động vật có vú
Gấu túi là loài thú có túi, một loại động vật có vú đặc hữu của Úc.
thương mại
Anh ấy làm việc trong thương mại quốc tế, tập trung vào các quy định nhập khẩu và xuất khẩu.
động vật ăn thịt
Sói là loài động vật ăn thịt sống theo bầy đàn và săn mồi theo đàn.
brought from a wild state under human control or accustomed to humans
rình rập
Bầy sói phối hợp các chuyển động của chúng để rình rập một đàn hươu.
môi trường sống
Môi trường sống của gấu trúc là những khu rừng tre núi ở Trung Quốc.
giống
Giống táo Red Delicious nổi tiếng với màu đỏ đậm và vị ngọt.
ngủ đông
Một số loài bò sát ngủ đông trong hang để sống sót qua điều kiện mùa đông khắc nghiệt.
khu bảo tồn thiên nhiên
Du khách có thể quan sát nhiều loài chim và động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng tại khu bảo tồn.
khu bảo tồn thiên nhiên
Du khách đến khu bảo tồn thiên nhiên phải tuân theo các quy định bảo tồn nghiêm ngặt.
nguy cấp
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của hổ Bengal đang bị đe dọa.
bò sát
Cá sấu là một trong những loài bò sát nguy hiểm nhất trong tự nhiên.
hiếm
Nhìn thấy một ngôi sao băng là một sự kiện hiếm có khiến mọi người tràn đầy sự ngạc nhiên và kinh ngạc.
kỳ lạ
Cô ấy thích sưu tầm các loại cây kỳ lạ từ các vùng nhiệt đới cho nhà kính của mình.
lồng
Người trông coi vườn thú đã cẩn thận dọn dẹp chuồng của con sư tử trong khi con vật ở trong một khu vực riêng biệt.
động vật ăn thịt
Thảo nguyên châu Phi là nhà của một loạt các động vật ăn thịt đa dạng, bao gồm sư tử, báo gêpa và linh cẩu.
tổ
Chúng tôi tìm thấy một tổ chim cổ đỏ với ba quả trứng màu xanh trên cây ở sân sau.
vĩnh viễn
Anh ấy từ bỏ một vị trí thường trực để ủng hộ sự linh hoạt và độc lập của nghề tự do.
thị trấn ma
Những tòa nhà bị bỏ hoang và những con phố vắng lặng khiến khu vực này trông như một thị trấn ma.
ngoạn mục
Cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự ngoạn mục.
an area of scenery visible in a single view
hoạt động
Các nhà khoa học theo dõi chặt chẽ các núi lửa hoạt động để dự đoán các vụ phun trào tiềm năng.
núi lửa
Hòn đảo là nơi có một núi lửa đang hoạt động.
không thân thiện
Họ thấy vùng đất khắc nghiệt, với ít tài nguyên và thời tiết khắc nghiệt.
the latest or most advanced level of technology, design, or knowledge in a particular field
đã qua sử dụng
Cửa hàng đồ cũ bán quần áo đã qua sử dụng trong tình trạng tuyệt vời.
có sẵn
Cô ấy đã sẵn sàng có mặt để trả lời bất kỳ câu hỏi nào của nhóm về dự án.
thủ công
Mỗi chiếc ghế gỗ làm thủ công đều độc đáo trong thiết kế của nó.
mới tinh
Cô ấy mở hộp để lộ ra một chiếc điện thoại thông minh hoàn toàn mới.
the gradual damage or deterioration that occurs to an object or property as a result of normal use or aging
used to refer to the availability of a product or property for purchase, sale, or rental