truyện cổ tích
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến truyện cổ tích như "văn hóa dân gian", "phép thuật" và "sự quyến rũ".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
truyện cổ tích
văn hóa dân gian
Nghiên cứu văn hóa dân gian cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giá trị, niềm tin và thực hành của một xã hội, cũng như lịch sử và bản sắc của nó.
bùa mê
Khu rừng được cho là đang chịu một bùa mê mạnh mẽ.
kết thúc có hậu
Kết thúc có hậu của cuốn sách đã để lại cho độc giả cảm giác ấm áp và hài lòng.
sử thi
Anh ấy đắm mình vào những trang của một sử thi, mất dấu thời gian khi anh ấy hành trình qua tấm thảm phong phú của lịch sử và phiêu lưu.
at a time in the past, often used to introduce a fairy tale or fictional story
a set of words, gestures, or ingredients believed to hold magical power and used to produce a desired effect
a set of words believed to have magical power
lời nguyền
Ngôi mộ cổ được đồn là mang một lời nguyền.
under a magical influence or spell
huyền thoại
Những câu chuyện thần thoại về Vua Arthur và các hiệp sĩ của ông đã thu hút khán giả trong nhiều thế kỷ.
phù thủy
Người anh hùng trẻ tuổi tìm kiếm sự giúp đỡ của một pháp sư khôn ngoan để phá vỡ lời nguyền.
phù thủy nữ
Vương quốc sợ hãi phù thủy vì sức mạnh đen tối và bí ẩn của cô.
Hoàng Tử Charming