Văn Học - Biện pháp tu từ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các biện pháp tu từ như "ẩn dụ", "phép ẩn dụ" và "nghịch lý".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Văn Học
allegory [Danh từ]
اجرا کردن

ngụ ngôn

Ex: Animal Farm stands as a political allegory critiquing authoritarian regimes .

Trại Súc Vật đứng như một ngụ ngôn chính trị phê phán các chế độ độc tài.

alliteration [Danh từ]
اجرا کردن

phép điệp âm

Ex:

Phép điệp âm thêm chất lượng nhịp điệu vào bài phát biểu và thơ ca.

allusion [Danh từ]
اجرا کردن

ám chỉ

Ex: The novel 's title , " Brave New World , " is an allusion to Shakespeare 's " The Tempest , " suggesting themes of exploration and discovery .

Tiêu đề của cuốn tiểu thuyết, "Thế giới mới tươi đẹp", là một ám chỉ đến "The Tempest" của Shakespeare, gợi lên chủ đề khám phá và phát hiện.

pun [Danh từ]
اجرا کردن

chơi chữ

Ex: The comedian is known for his use of pun in his stand-up routine .

Nghệ sĩ hài được biết đến với việc sử dụng chơi chữ trong tiết mục stand-up của mình.

antithesis [Danh từ]
اجرا کردن

phép đối lập

Ex: The slogan " Live fast , die young " is a concise antithesis pairing life 's thrill with its fragility .

Khẩu hiệu "Sống nhanh, chết trẻ" là một phép đối lập ngắn gọn kết hợp sự hồi hộp của cuộc sống với sự mong manh của nó.

simile [Danh từ]
اجرا کردن

so sánh

Ex: In the novel , the author employs a simile to describe the protagonist 's heart racing " like a runaway train , " conveying the intensity of their emotions .

Trong tiểu thuyết, tác giả sử dụng một so sánh để miêu tả trái tim của nhân vật chính đập nhanh "như một đoàn tàu mất kiểm soát", truyền tải cường độ cảm xúc của họ.

metaphor [Danh từ]
اجرا کردن

ẩn dụ

Ex: In the novel , the storm is a metaphor for the chaos in the protagonist 's life .
synecdoche [Danh từ]
اجرا کردن

hoán dụ

Ex: The phrase " all hands on deck " is an example of synecdoche , where " hands " represent the entire crew of a ship .

Cụm từ "tất cả tay trên boong" là một ví dụ về synecdoche, nơi "tay" đại diện cho toàn bộ thủy thủ đoàn của một con tàu.

personification [Danh từ]
اجرا کردن

nhân cách hóa

Ex: His essay analyzed the personification of hope in the novel 's final chapter .

Bài luận của anh ấy phân tích sự nhân cách hóa của hy vọng trong chương cuối cùng của cuốn tiểu thuyết.

paradox [Danh từ]
اجرا کردن

nghịch lý

Ex: The concept of time travel poses a paradox , as it raises questions about causality and the possibility of changing the past .

Khái niệm du hành thời gian tạo ra một nghịch lý, vì nó đặt ra câu hỏi về quan hệ nhân quả và khả năng thay đổi quá khứ.

motif [Danh từ]
اجرا کردن

chủ đề

Ex: The recurring motif of darkness and light in the novel underscores the contrast between good and evil , as well as the protagonist 's internal struggles .

Motif lặp lại của bóng tối và ánh sáng trong tiểu thuyết nhấn mạnh sự tương phản giữa thiện và ác, cũng như những cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật chính.

assonance [Danh từ]
اجرا کردن

phép điệp nguyên âm

Ex: The assonance in the line " The rain in Spain stays mainly in the plain " is memorable .

Phép áp vần trong dòng "Mưa ở Tây Ban Nha chủ yếu ở trên đồng bằng" rất đáng nhớ.

consonance [Danh từ]
اجرا کردن

phụ âm điệp

Ex: The poet used consonance to create a rhythmic flow .

Nhà thơ đã sử dụng phụ âm tương đồng để tạo ra dòng chảy nhịp nhàng.

onomatopoeia [Danh từ]
اجرا کردن

từ tượng thanh

Ex: Poets often employ onomatopoeia to evoke sensory experiences through language .

Các nhà thơ thường sử dụng từ tượng thanh để gợi lên trải nghiệm giác quan thông qua ngôn ngữ.

cacophony [Danh từ]
اجرا کردن

sự chói tai

Ex: The cacophony of discordant voices in the novel reflected the protagonist 's inner turmoil and existential crisis .

Sự hỗn độn của những giọng nói không hài hòa trong cuốn tiểu thuyết phản ánh sự hỗn loạn nội tâm và khủng hoảng hiện sinh của nhân vật chính.

derision [Danh từ]
اجرا کردن

sự chế nhạo

Ex: The film was not a sincere tribute but a piece of derision , mocking the original 's intent .

Bộ phim không phải là một lời tri ân chân thành mà là một mảnh chế giễu, chế nhạo ý định của bản gốc.

foreshadowing [Danh từ]
اجرا کردن

điềm báo

Ex:

Tác giả đã sử dụng dự báo tinh tế xuyên suốt cuốn tiểu thuyết, thả những manh mối về số phận bi thảm đang chờ đợi nhân vật chính.

hyperbole [Danh từ]
اجرا کردن

phóng đại

Ex: When she said she was so hungry she could eat an elephant , it was clear she was using hyperbole .

Khi cô ấy nói rằng mình đói đến mức có thể ăn cả một con voi, rõ ràng là cô ấy đang sử dụng phóng đại.

oxymoron [Danh từ]
اجرا کردن

nghịch ngữ

Ex: Her description of the " deafening silence " in the room is an oxymoron that emphasizes the tension and stillness after the argument .

Mô tả của cô ấy về "sự im lặng đinh tai" trong phòng là một nghịch ngữ nhấn mạnh sự căng thẳng và tĩnh lặng sau cuộc tranh cãi.

rhyme [Danh từ]
اجرا کردن

vần

Ex: Poets often use rhyme to create rhythm in their verses .

Các nhà thơ thường sử dụng vần điệu để tạo nhịp điệu trong thơ của họ.

rhythm [Danh từ]
اجرا کردن

nhịp điệu

Ex: The drummer set a steady rhythm for the band .

Người chơi trống đã tạo ra một nhịp điệu ổn định cho ban nhạc.

zeugma [Danh từ]
اجرا کردن

zeugma

Ex:

Trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã sử dụng zeugma, nói: "Cô ấy chinh phục những ngọn núi và nỗi sợ hãi của mình."