Văn Học - Yếu Tố Thơ Ca

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các yếu tố thơ ca như "arsis", "iambic" và "vần nội".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Văn Học
anceps [Danh từ]
اجرا کردن

một âm tiết trong một dòng thơ có thể dài hoặc ngắn

cadence [Danh từ]
اجرا کردن

the rhythmic emphasis or stress placed on a syllable within a metrical foot of verse

Ex: Each line 's cadence reinforced the emotional tone of the stanza .

Nhịp điệu của mỗi dòng đã củng cố tông cảm xúc của khổ thơ.

canto [Danh từ]
اجرا کردن

khúc

Ex: She memorized the first three cantos of The Divine Comedy for her literature class .

Cô ấy đã ghi nhớ ba khúc đầu tiên của Thần Khúc cho lớp văn học của mình.

rhyme [Danh từ]
اجرا کردن

vần

Ex: Poets often use rhyme to create rhythm in their verses .

Các nhà thơ thường sử dụng vần điệu để tạo nhịp điệu trong thơ của họ.

end-stopping [Danh từ]
اجرا کردن

kết thúc dòng với một khoảng dừng hoàn toàn

line [Danh từ]
اجرا کردن

a sequence of printed or written letters or characters arranged horizontally to form words

Ex: Please read the second line aloud .
pentameter [Danh từ]
اجرا کردن

ngũ âm

Ex:

Thơ ca cổ điển Anh thường sử dụng ngũ bộ iambic làm nhịp điệu.

refrain [Danh từ]
اجرا کردن

điệp khúc

Ex: Every stanza of the poem ended with the same haunting refrain .

Mỗi khổ thơ của bài thơ kết thúc bằng cùng một điệp khúc ám ảnh.

stanza [Danh từ]
اجرا کردن

khổ thơ

Ex: The first stanza set the mood for the rest of the poem .

Khổ thơ đã tạo ra tâm trạng cho phần còn lại của bài thơ.