Văn Học - Thể loại thơ
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thể loại thơ như "sonnet", "ballad" và "ode".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bản ballad
Cô ấy thích đọc những bản ballad tiếng Anh cổ kể về những câu chuyện hành động anh hùng và tình yêu bi thảm.
có tính giáo dục
Cuốn sách dành cho trẻ em không chỉ giải trí mà còn có mục đích giáo dục, dạy những bài học cuộc sống quan trọng.
bài ca ai oán
Dàn hợp xướng hát một bài ca ai oán trang nghiêm khi đoàn rước tiến vào nhà nguyện.
thơ mục đồng
Trong văn học, một eclogue là một loại bài thơ thường có cuộc đối thoại giữa những người chăn cừu, thường được đặt trong một khung cảnh nông thôn hoặc đồng quê.
khúc bi ca
Giai điệu ám ảnh của bài ca ai oán của nhạc sĩ vang vọng khắp phòng hòa nhạc, gợi lên cảm giác u sầu và mất mát.
sử thi
Sử thi kể lại những trận chiến huyền thoại do các chiến binh cổ đại thực hiện.
lời châm biếm
Cô ấy kết thúc bài phát biểu bằng một epigram dí dỏm khiến khán giả cười.
thánh ca
Mọi người cùng tham gia hát chung bài thánh ca truyền thống.
bài ca ai oán
Bài thơ của cô ấy là một khúc ai ca đau đớn cho những ngày đã mất của tuổi trẻ.
một bài thơ limerick
Anh ấy đã giải trí khách mời bằng một bài limerick hóm hỉnh tại bữa tiệc.
ode
Cô ấy đã sáng tác một bài thơ ca ngợi để tôn vinh người thầy yêu quý của mình.
bài tán dương
Anh ấy dự định viết một bài ca ngợi cho người cố vấn của mình, ghi nhận sự hướng dẫn của họ trong sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp của mình.
a competitive event in which poets recite original work and the audience evaluates and selects the winner
haiku
Bài haiku của anh ấy đã nắm bắt được bản chất của một buổi sáng mùa đông yên bình.
sonnet
Sơ đồ vần và nhịp điệu của sonnet đã thể hiện kỹ năng kỹ thuật của nhà thơ.