Văn Học - Thể loại phi hư cấu

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thể loại phi hư cấu như "tuyên ngôn", "xã luận" và "hồi ký".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Văn Học
encyclopedia [Danh từ]
اجرا کردن

bách khoa toàn thư

Ex: The encyclopedia provided a wealth of information on various topics , from science to art .

Bách khoa toàn thư đã cung cấp một kho tàng thông tin về các chủ đề khác nhau, từ khoa học đến nghệ thuật.

chronicle [Danh từ]
اجرا کردن

biên niên sử

Ex: The book is a chronicle of the events leading up to the revolution .

Cuốn sách là một biên niên sử về các sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng.

dictionary [Danh từ]
اجرا کردن

từ điển

Ex:

Trong thời đại điện thoại thông minh, có nhiều ứng dụng từ điển có sẵn để tra cứu từ nhanh chóng.

thesaurus [Danh từ]
اجرا کردن

từ điển đồng nghĩa

Ex: A thesaurus can help you expand your vocabulary by offering synonyms for common words .

Một từ điển đồng nghĩa có thể giúp bạn mở rộng vốn từ vựng bằng cách cung cấp các từ đồng nghĩa cho những từ thông dụng.

yearbook [Danh từ]
اجرا کردن

niên giám

Ex: The city 's historical society produces a yearbook documenting significant events , developments , and changes in the community over the past year .

Hội lịch sử của thành phố xuất bản một niên giám ghi lại các sự kiện, phát triển và thay đổi quan trọng trong cộng đồng trong năm qua.

quotation [Danh từ]
اجرا کردن

báo giá

Ex: She requested a quotation from several moving companies before deciding which one to hire .

Cô ấy đã yêu cầu báo giá từ một số công ty chuyển nhà trước khi quyết định thuê công ty nào.

autobiography [Danh từ]
اجرا کردن

tự truyện

Ex: Her autobiography detailed her struggles and triumphs throughout her career .

Cuốn tự truyện của cô ấy đã chi tiết những cuộc đấu tranh và chiến thắng trong suốt sự nghiệp.

biography [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu sử

Ex: She read a biography about Marie Curie 's groundbreaking work in science .

Cô ấy đã đọc một tiểu sử về công trình đột phá của Marie Curie trong khoa học.

confession [Danh từ]
اجرا کردن

an acknowledgment of having committed a wrong, shameful, or embarrassing act

Ex: The teacher encouraged a confession after the cheating incident .
diary [Danh từ]
اجرا کردن

nhật ký

Ex: Writing in her diary each night helped her process her thoughts and reflect on her day .

Viết vào nhật ký mỗi đêm giúp cô ấy xử lý suy nghĩ và suy ngẫm về ngày của mình.

log [Danh từ]
اجرا کردن

a written record of events, observations, or activities during a voyage of a ship, airplane, or expedition

Ex: The captain wrote daily entries in the ship 's log .
epistle [Danh từ]
اجرا کردن

thư tín

Ex: The epistle of Peter encourages believers facing persecution .

Thư tín của Peter khích lệ các tín đồ đối mặt với sự bức hại.

letter [Danh từ]
اجرا کردن

thư

Ex: He sent a letter of resignation to his boss .

Anh ấy đã gửi một lá thư từ chức cho sếp của mình.

epitaph [Danh từ]
اجرا کردن

văn bia

Ex: Generations later , visitors could still make out parts of the worn epitaph carved into the aging marble .

Nhiều thế hệ sau, du khách vẫn có thể nhận ra các phần của bia mộ bị mòn khắc trên đá cẩm thạch đang già đi.

book review [Danh từ]
اجرا کردن

bài đánh giá sách

Ex: She wrote a detailed book review highlighting the novel 's strengths and flaws .

Cô ấy đã viết một bài đánh giá sách chi tiết nêu bật những điểm mạnh và điểm yếu của cuốn tiểu thuyết.

review [Danh từ]
اجرا کردن

bài đánh giá

Ex: Before going to the theater , she read a review of the play .

Trước khi đi đến nhà hát, cô ấy đã đọc một bài đánh giá về vở kịch.

polemic [Danh từ]
اجرا کردن

tranh luận

Ex: The article was a polemic on corporate greed .

Bài báo là một cuộc tranh luận về lòng tham của tập đoàn.

essay [Danh từ]
اجرا کردن

bài luận

Ex: His essay on social justice won first prize in the competition .

Bài luận của anh ấy về công bằng xã hội đã giành giải nhất trong cuộc thi.

monograph [Danh từ]
اجرا کردن

chuyên khảo

Ex: The professor 's monograph on ancient Roman pottery is considered a seminal work in the field .

Chuyên khảo của giáo sư về đồ gốm La Mã cổ đại được coi là một tác phẩm mở đường trong lĩnh vực này.

treaty [Danh từ]
اجرا کردن

hiệp ước

Ex: The trade treaty between the nations reduced tariffs and facilitated greater economic cooperation .

Hiệp ước thương mại giữa các quốc gia đã giảm thuế quan và tạo điều kiện cho hợp tác kinh tế lớn hơn.

editorial [Danh từ]
اجرا کردن

xã luận

Ex: She wrote an editorial about the importance of voting in local elections .

Cô ấy đã viết một bài xã luận về tầm quan trọng của việc bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương.

manifesto [Danh từ]
اجرا کردن

tuyên ngôn

Ex: The political party released a manifesto outlining their plans for economic reform .

Đảng chính trị đã công bố một tuyên ngôn nêu rõ kế hoạch cải cách kinh tế của họ.

announcement [Danh từ]
اجرا کردن

thông báo

Ex: The organization issued an announcement about the new membership guidelines .

Tổ chức đã đưa ra một thông báo về các hướng dẫn thành viên mới.

textbook [Danh từ]
اجرا کردن

sách giáo khoa

Ex: She bought a new textbook for her economics class .

Cô ấy đã mua một sách giáo khoa mới cho lớp kinh tế của mình.

recipe [Danh từ]
اجرا کردن

công thức

Ex: The recipe called for fresh herbs and spices to enhance the flavor of the soup .

Công thức yêu cầu các loại thảo mộc và gia vị tươi để tăng hương vị của món súp.

cookbook [Danh từ]
اجرا کردن

sách dạy nấu ăn

Ex: The bookstore has a wide selection of cookbooks , ranging from Italian cuisine to vegan cooking .

Hiệu sách có một lựa chọn rộng rãi các sách dạy nấu ăn, từ ẩm thực Ý đến nấu ăn chay.

self-help book [Danh từ]
اجرا کردن

sách tự lực

Ex: Many people turn to self-help books for guidance on personal development .

Nhiều người tìm đến sách tự lực để được hướng dẫn về phát triển cá nhân.

saying [Danh từ]
اجرا کردن

câu nói

Ex: " Actions speak louder than words " is a well-known saying about behavior over promises .

« Hành động nói lên nhiều hơn lời nói » là một câu nói nổi tiếng về hành vi hơn là lời hứa.

journal [Danh từ]
اجرا کردن

tạp chí

Ex:

Tạp chí khoa học đã công bố những nghiên cứu mới nhất về biến đổi khí hậu.

miscellany [Danh từ]
اجرا کردن

tuyển tập

Ex: Her notebook was a personal miscellany of sketches , verses , and reflections .

Cuốn sổ tay của cô ấy là một tập hợp cá nhân gồm các bản phác thảo, câu thơ và suy ngẫm.

statute [Danh từ]
اجرا کردن

luật

Ex: She studied the statute carefully to understand her legal obligations .

Cô ấy đã nghiên cứu đạo luật cẩn thận để hiểu các nghĩa vụ pháp lý của mình.

bildungsroman [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu thuyết giáo dục

Ex: In the bildungsroman , the main character undergoes a series of trials and experiences that shape their identity and worldview .

Trong bildungsroman, nhân vật chính trải qua một loạt thử thách và trải nghiệm hình thành nên bản sắc và thế giới quan của họ.

commentary [Danh từ]
اجرا کردن

bình luận

Ex: The movie ’s commentary track explained the creative decisions behind key scenes .

Phần bình luận của bộ phim đã giải thích các quyết định sáng tạo đằng sau những cảnh quan trọng.

covenant [Danh từ]
اجرا کردن

giao ước

Ex: The covenant between the landlord and tenant outlined the responsibilities of both parties .

Giao ước giữa chủ nhà và người thuê nhà đã nêu rõ trách nhiệm của cả hai bên.

critique [Danh từ]
اجرا کردن

phê bình

Ex: Journalists offered a sharp critique of the government 's economic policies , highlighting their potential impact on the middle class .

Các nhà báo đưa ra một phê bình sắc bén về các chính sách kinh tế của chính phủ, nêu bật tác động tiềm năng của chúng đối với tầng lớp trung lưu.