Nghệ Thuật và Thủ Công - Phong trào nghệ thuật: Thế kỷ 19

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các phong trào nghệ thuật trong thế kỷ 19 như "nghệ thuật học thuật", "les nabis" và "ấn tượng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật và Thủ Công
impressionism [Danh từ]
اجرا کردن

trường phái ấn tượng

Ex:

Phong trào ấn tượng đã cách mạng hóa thế giới nghệ thuật vào cuối thế kỷ 19, nhấn mạnh vào nét vẽ phóng khoáng và màu sắc rực rỡ hơn là các chi tiết chính xác.

macchiaioli [Danh từ]
اجرا کردن

một nhóm họa sĩ phong cảnh Ý hoạt động vào giữa thế kỷ 19

pointillism [Danh từ]
اجرا کردن

a painting created using dots and small strokes of color

Ex: He bought a pointillism depicting a sunset over the lake .
realism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa hiện thực

Ex: Realism in literature often involves focusing on ordinary characters and situations , avoiding romanticized or idealized portrayals .

Chủ nghĩa hiện thực trong văn học thường liên quan đến việc tập trung vào các nhân vật và tình huống bình thường, tránh những miêu tả lãng mạn hóa hoặc lý tưởng hóa.

romanticism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa lãng mạn

Ex: The poet 's work is a classic example of romanticism , filled with vivid imagery and an intense appreciation for the beauty and power of the natural world .

Tác phẩm của nhà thơ là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa lãng mạn, đầy ắp hình ảnh sống động và sự đánh giá cao mãnh liệt đối với vẻ đẹp và sức mạnh của thế giới tự nhiên.

symbolism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa tượng trưng

Ex: Exploring symbolism in artworks requires interpreting visual cues and cultural references .

Khám phá chủ nghĩa tượng trưng trong các tác phẩm nghệ thuật đòi hỏi phải giải thích các tín hiệu thị giác và tham chiếu văn hóa.