sân ga
Cô ấy đứng ở rìa sân ga, nhìn đoàn tàu đang đến.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Giao thông cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sân ga
Cô ấy đứng ở rìa sân ga, nhìn đoàn tàu đang đến.
tuyến đường
Hãng hàng không đã khai trương một tuyến đường mới đến Tokyo vào tháng trước.
xe ngựa
Vào thế kỷ 19, xe ngựa là phương tiện di chuyển phổ biến của các gia đình giàu có.
tàu điện
Du khách rất thích đi trên chiếc tram lịch sử, nơi cung cấp một chuyến tham quan phong cảnh của khu vực trung tâm thành phố.
phà
Chuyến đi bằng phà mang đến những góc nhìn tuyệt đẹp của bờ biển.
giá vé
Cô ấy đã kiểm tra giá cước trên ứng dụng gọi xe trước khi xác nhận chuyến đi của mình.
a charge collected for the use of a road, bridge, or tunnel
one of the branches formed when a river, road, or path splits into two or more parts
ca nô
Chiếc xuồng lướt nhẹ nhàng qua vùng đầm lầy, cho phép họ quan sát động vật hoang dã ở gần.
giờ cao điểm
Đường cao tốc bị tắc nghẽn trong giờ cao điểm, gây ra sự chậm trễ dài cho người đi làm.
rời đi
Khi tôi đến bến, xe buýt đã rời đi.
né tránh
Người đi xe đạp khéo léo rẽ sang trái để tránh một ổ gà trên làn đường dành cho xe đạp.
lái
Thuyền trưởng khéo léo lái con tàu qua kênh đào hẹp.
đẩy bánh xe
Du khách đến bảo tàng có thể đẩy hành lý của họ trên những chiếc xe đẩy được cung cấp để thuận tiện.
cán qua
Tài xế bất cẩn đã cán qua chân người đi bộ tại vạch sang đường, gây thương tích.
lên
Người soát vé thông báo đã đến giờ lên tàu.
cập bến
Quản lý cảng đã hướng dẫn tàu đánh cá vào vị trí được chỉ định và bảo thủy thủ neo tàu.