tù nhân
Tù nhân được trả tự do có điều kiện sau khi hoàn thành các chương trình phục hồi.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Hình phạt cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tù nhân
Tù nhân được trả tự do có điều kiện sau khi hoàn thành các chương trình phục hồi.
lưu đày
Nhà vua quyết định lưu đày kẻ phản bội, cấm hắn trở lại vương quốc.
hình phạt tử hình
Nhà nước đã bãi bỏ án tử hình từ nhiều thập kỷ trước, thay vào đó chọn án tù chung thân.
ghế điện
Ghế điện đã được sử dụng như một phương pháp hành quyết ở nhiều tiểu bang trước khi tiêm thuốc độc được áp dụng.
đánh roi
Tù nhân bị nhận 20 roi như một hình thức đánh đòn vì cố gắng trốn thoát.
dịch vụ cộng đồng
Cô ấy quyết định dành những ngày cuối tuần của mình cho dịch vụ cộng đồng bằng cách tình nguyện tại trại động vật địa phương.
giam giữ
Việc bị giam giữ của cô ấy đã cho cô ấy thời gian để suy ngẫm về những lựa chọn mà cô ấy đã thực hiện trong cuộc sống.
khiển trách
Đội trưởng đã khiển trách các cầu thủ vì sự thiếu kỷ luật trong suốt giải đấu.
giam giữ
Cảnh sát quyết định tạm giữ nghi phạm để thẩm vấn thêm.
trục xuất
Tên tội phạm đã bị trục xuất khỏi đất nước như một phần hình phạt cho tội ác của họ.
giới hạn
Các điều khoản của thỏa thuận giới hạn việc sử dụng dữ liệu của công ty vào các mục đích cụ thể.
xích
Người gác cổng sẽ xích lối vào để hạn chế quyền truy cập vào tài sản riêng tư.
hành hình
Ở một số quốc gia, các cá nhân bị kết án vì một số tội phạm nhất định có thể phải đối mặt với án tử hình, và chính phủ có thể chọn hành hình họ.
hành hình bằng điện
Tên tội phạm bị kết án đối mặt với ghế điện và bị xử tử bằng điện vì tội ác tày trời.
treo cổ
trục xuất
Trong Thế chiến II, Hoa Kỳ đã trục xuất hàng trăm người nhập cư trở lại Đức, Ý và Nhật Bản.