Từ vựng cho IELTS General (Điểm 5) - Đặc Điểm Tích Cực Của Con Người
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các đặc điểm tích cực của con người cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
having a strong belief in one's abilities or qualities

tự tin, chắc chắn
Giáo viên tự tin về sự tiến bộ của học sinh mình.
having a hopeful and positive outlook on life, expecting good things to happen

lạc quan, đầy hy vọng
Các nhà đầu tư lạc quan tiếp tục đổ tiền vào startup bất chấp rủi ro.
putting other people's needs before the needs of oneself

vị tha, không vụ lợi
Giáo viên vị tha đã vượt xa yêu cầu để đảm bảo rằng mọi học sinh đều có cơ hội thành công.
thinking deeply about oneself and one's experiences, often resulting in new understandings or realizations

suy tư, trầm ngâm
Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong hội họa, một quá trình suy tư cho phép anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình.
trying or wishing to gain great success, power, or wealth

tham vọng, nhiều tham vọng
Bản chất tham vọng của anh ấy đã khiến anh ấy đảm nhận những dự án đầy thách thức mà người khác coi là không thể, nhiều lần chứng minh năng lực của mình.
giving someone hope, confidence, or support

khích lệ, cổ vũ
Một lá thư động viên từ người cố vấn đã cho cô ấy sức mạnh để tiếp tục.
able to do things as one wants without needing help from others

độc lập
Người suy nghĩ độc lập thách thức trí tuệ thông thường và tự mở ra con đường của mình trong cuộc sống.
having a strong desire or ambition to achieve a goal or accomplish a task

được thúc đẩy, quyết tâm
Mặc dù gặp trở ngại, anh ấy vẫn động lực theo đuổi ước mơ của mình.
not boasting about one's abilities, achievements, or belongings

khiêm tốn
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời khiêm tốn khi được hỏi về thành công của mình.
making one laugh particularly by being enjoyable

hài hước, vui nhộn
Cô ấy đã viết một bài báo hài hước về những trải nghiệm du lịch của mình.
giving encouragement or providing help

hỗ trợ, khuyến khích
Chó trị liệu đã mang lại sự đồng hành hỗ trợ cho bệnh nhân trong bệnh viện, mang lại sự an ủi và hỗ trợ tinh thần.
expressing no fear when faced with danger or difficulty

dũng cảm, can đảm
Chú chó cứu hộ đã thể hiện nỗ lực dũng cảm trong việc cứu sống người trong nhiệm vụ ứng phó thảm họa.
not judging someone and forgiving toward them when they do something wrong or make a mistake

thông cảm, khoan dung
Nhờ thái độ thấu hiểu của mình, anh ấy được coi là chỗ dựa vững chắc cho những người xung quanh trong thời điểm khó khăn.
(of a person) having a willingness or readiness to help someone

hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ
Nhân viên cửa hàng rất hữu ích; cô ấy đã tìm thấy món quà hoàn hảo cho mẹ tôi.
able to change and adjust to different conditions and circumstances

có thể thích nghi, linh hoạt
Chương trình giảng dạy linh hoạt có thể được điều chỉnh để phù hợp với các phong cách học tập và khả năng khác nhau.
having a natural tendency to believe in others' honesty or reliability

tin tưởng, ngây thơ
Trong một mối quan hệ đáng tin cậy, các đối tác chia sẻ bí mật mà không sợ hãi.
(of a person) showing good judgment and acting by reason

hợp lý, có lý trí
Họ đã tìm kiếm lời khuyên từ một người bạn hợp lý và có kinh nghiệm.
(of a person) able to make clear, firm decisions quickly, especially in challenging situations

quyết đoán, kiên quyết
Một người quyết đoán biết khi nào cần hành động và không bao giờ bị lung lay bởi sự do dự hay nghi ngờ.
