tự tin
Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các đặc điểm tích cực của con người cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tự tin
Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
lạc quan
Thái độ lạc quan của anh ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người xung quanh trong thời gian khó khăn.
vị tha
Bất chấp những khó khăn của bản thân, cô ấy đã dành thời gian để giúp đỡ những người kém may mắn hơn, thể hiện một bản chất thực sự vị tha.
suy tư
Anh ấy trở nên suy tư hơn sau khi tĩnh tâm, suy ngẫm về mục đích sống của mình.
tham vọng
Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy tham vọng, không ngừng tìm kiếm cơ hội mới để mở rộng đế chế kinh doanh của mình.
khích lệ
Nụ cười của cô ấy ấm áp và khích lệ trong cuộc trò chuyện khó khăn.
độc lập
Mặc dù còn trẻ, cô ấy khá độc lập, tự quản lý tài chính và trách nhiệm của mình.
được thúc đẩy
Anh ấy cảm thấy động lực để cải thiện sức khỏe của mình và bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
khiêm tốn
hài hước
Cô ấy có cách nhìn hài hước về những tình huống hàng ngày.
hỗ trợ
Cộng đồng hỗ trợ đã tập hợp lại để quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện địa phương, thể hiện tình đoàn kết và lòng trắc ẩn.
dũng cảm
Quyết định dũng cảm của Maria khi lên tiếng chống lại bất công đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia phong trào vì sự thay đổi.
thông cảm
Nhờ thái độ thấu hiểu của mình, anh ấy được coi là chỗ dựa vững chắc cho những người xung quanh trong thời điểm khó khăn.
hữu ích
Bạn cùng lớp của tôi rất hay giúp đỡ, chia sẻ ghi chú của anh ấy khi tôi bỏ lỡ một bài giảng.
có thể thích nghi
Phần mềm linh hoạt có thể được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của người dùng khác nhau.
tin tưởng
Bản chất tin tưởng của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành mục tiêu dễ dàng cho các vụ lừa đảo.
hợp lý
Cô ấy là một người hợp lý biết lắng nghe người khác một cách cẩn thận.
quyết đoán
Là một người quản lý quyết đoán, anh ấy không bao giờ ngần ngại đưa ra những quyết định khó khăn khi cần thiết.
trẻ con
Anh ấy tiếp cận trải nghiệm mới với sự phấn khích trẻ con, háo hức khám phá.