Từ vựng cho IELTS General (Điểm 5) - Age
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tuổi tác cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
still in the earlier stages of life

trẻ,non trẻ, not old
Cậu bé trẻ, vẫn còn ở trường mẫu giáo, thích vẽ bằng những màu sắc tươi sáng.
living in the later stages of life

già,cổ, not young
Cuối cùng cô ấy đã đủ tuổi để lái xe và không thể chờ đợi để lấy bằng lái.
(of a person) approximately between 45 to 65 years old, typically indicating a stage of life between young adulthood and old age

trung niên
Một phụ nữ trung niên đang tranh cử trong cuộc bầu cử sắp tới.
fully developed and mature

trưởng thành, chín chắn
Các tình nguyện viên trưởng thành dành thời gian của họ để giúp đỡ những người có nhu cầu trong cộng đồng.
intended for or related to young people, particularly in sports

thiếu niên, dành cho giới trẻ
Cuộc thi bơi trẻ thu hút các vận động viên bơi lội trẻ từ khắp nơi trong khu vực đến thi đấu trong các nội dung khác nhau.
old and mature of age

già, cổ
Nghệ sĩ lão thành tiếp tục tạo ra những bức tranh đẹp, thể hiện tài năng và kỹ năng của mình.
having the age of thirteen to nineteen

thiếu niên, tuổi teen
Cậu bé tuổi teen đang khám phá các sở thích và mối quan tâm khác nhau để tìm thấy đam mê của mình.
having the characteristics that are typical of young people

trẻ trung, thanh xuân
Những nét trẻ trung của người mẫu và vóc dáng mảnh mai đã khiến cô trở thành một trong những người được yêu thích trong ngành thời trang.
fully-grown and physically developed

trưởng thành, chín chắn
Vóc dáng trưởng thành của cô ấy thanh thoát và điềm tĩnh, là kết quả của nhiều năm tập ballet và yoga.