pattern

Từ vựng cho IELTS General (Điểm 5) - Tư thế và Vị trí

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tư thế và Vị trí cần thiết cho kỳ thi General Training IELTS.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Vocabulary for General Training IELTS (5)
to stand
to stand
[Động từ]

to be upright on one's feet

đứng, đứng thẳng

đứng, đứng thẳng

Ex: My grandmother stands near the entrance to greet guests. 

Bà tôi đứng gần lối vào để chào đón khách.

to sit
to sit
[Động từ]

to put our bottom on something like a chair or the ground while keeping our back straight

ngồi, ngồi xuống

ngồi, ngồi xuống

Ex: He enjoys going to the park to sit and watch the ducks in the pond. 

Anh ấy thích đến công viên để ngồi và ngắm những con vịt trong ao.

to bend
to bend
[Động từ]

to move the upper part of the body downward

cúi xuống, khom lưng

cúi xuống, khom lưng

Ex: She bent down to pick up the fallen book from the floor. 

Cô ấy cúi xuống để nhặt cuốn sách rơi trên sàn.

to raise
to raise
[Động từ]

to put something or someone in a higher place or lift them to a higher position

nâng lên, nâng cao

nâng lên, nâng cao

Ex: She raised both arms above her head. 

Cô ấy giơ cả hai tay lên đầu.

to balance
to balance
[Động từ]

to keep something in a stable and even position, typically by adjusting or redistributing weight

cân bằng, giữ thăng bằng

cân bằng, giữ thăng bằng

Ex: He struggled to balance the stack of books on his head. 

Anh ấy đã vật lộn để cân bằng chồng sách trên đầu.

to stretch
to stretch
[Động từ]

to extend one's body parts or one's entire body to full length

kéo dài, duỗi

kéo dài, duỗi

Ex: Before starting the race, the sprinter takes a moment to stretch his muscles and warm up his body. 

Trước khi bắt đầu cuộc đua, vận động viên chạy nước rút dành một chút thời gian để kéo giãn cơ bắp và làm nóng cơ thể.

to pose
to pose
[Động từ]

to maintain a specific posture in order to be photographed or painted

tạo dáng, đứng tư thế

tạo dáng, đứng tư thế

Ex: The family gathered on the beach to pose for their annual photo, creating a lasting memory of their vacation. 

Gia đình tụ tập trên bãi biển để tạo dáng cho bức ảnh hàng năm của họ, tạo nên một kỷ niệm lâu dài về kỳ nghỉ của họ.

to kneel
to kneel
[Động từ]

to support the weight of the body on a knee or both knees

quỳ xuống

quỳ xuống

Ex: The athlete chose to kneel during the national anthem as a peaceful protest against social injustice. 

Vận động viên đã chọn quỳ gối trong quốc ca như một cuộc biểu tình ôn hòa chống lại bất công xã hội.

to recline
to recline
[Động từ]

to bend the upper body backwards

ngả lưng, nghiêng người ra sau

ngả lưng, nghiêng người ra sau

Ex: She reclined on the beach chair, soaking up the sun and listening to the sound of the waves. 

Cô ấy ngả lưng trên ghế bãi biển, tận hưởng ánh nắng mặt trời và lắng nghe tiếng sóng.

to lift
to lift
[Động từ]

to move a thing from a lower position or level to a higher one

nâng lên, nhấc lên

nâng lên, nhấc lên

Ex: The forklift operator is lifting pallets of goods in the warehouse. 

Người vận hành xe nâng đang nâng các pallet hàng hóa trong kho.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek