Động Từ Chỉ Lối Sống Thể Chất và Xã Hội - Động từ để Thư giãn

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến thư giãn như "nghỉ ngơi", "thư giãn" và "nằm ấm".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động Từ Chỉ Lối Sống Thể Chất và Xã Hội
to relax [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: He likes to relax in the garden during the evenings .

Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.

to rest [Động từ]
اجرا کردن

nghỉ ngơi

Ex: The cat likes to find a sunny spot to rest and soak up the warmth .

Con mèo thích tìm một chỗ có nắng để nghỉ ngơi và hấp thụ hơi ấm.

to bask [Động từ]
اجرا کردن

tắm nắng

Ex: The cat loves to bask on the windowsill , soaking up the afternoon sun .

Con mèo thích nằm phơi nắng trên bệ cửa sổ, tận hưởng ánh nắng buổi chiều.

to nestle [Động từ]
اجرا کردن

cuộn tròn

Ex: The baby nestled against its mother 's warmth for a nap .

Em bé nằm ấp vào hơi ấm của mẹ để ngủ trưa.

to lounge [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: After a long day , they would lounge on the couch and watch TV .

Sau một ngày dài, họ sẽ thư giãn trên ghế sofa và xem TV.

to chill out [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: The beach is my favorite spot to chill out and unwind .

Bãi biển là nơi yêu thích của tôi để thư giãn và nghỉ ngơi.

to unwind [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: Taking a warm bath helps him unwind and let go of stress .

Tắm nước ấm giúp anh ấy thư giãn và giải tỏa căng thẳng.

to decompress [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex:

Nghỉ ngơi ngắn giúp nhân viên giải tỏa căng thẳng trong ngày làm việc.

to loosen up [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: The teacher told the students to loosen up and not worry so much about the test .

Giáo viên nói với học sinh hãy thư giãn và đừng lo lắng quá nhiều về bài kiểm tra.

to laze [Động từ]
اجرا کردن

lười biếng

Ex: After a busy week , he likes to laze in the hammock with a good book .

Sau một tuần bận rộn, anh ấy thích lười biếng trên võng với một cuốn sách hay.

to idle [Động từ]
اجرا کردن

nhàn rỗi

Ex: Workers idled for a break , chatting in the break room .

Công nhân nhàn rỗi để nghỉ ngơi, trò chuyện trong phòng nghỉ.

to sit back [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: They sat back on the beach and soaked up the sun .

Họ ngồi thư giãn trên bãi biển và tận hưởng ánh nắng mặt trời.

to kick back [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: It 's the weekend ; time to kick back and unwind at home .

Đây là cuối tuần; thời gian để thư giãn và nghỉ ngơi tại nhà.

to loll [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn một cách lười biếng

Ex: The cat likes to loll in the sunbeam coming through the window .

Con mèo thích nằm ườn trong tia nắng chiếu qua cửa sổ.

to perch [Động từ]
اجرا کردن

đậu

Ex: When tired , she would perch on a rock and take a break during hikes .

Khi mệt mỏi, cô ấy sẽ đậu trên một tảng đá và nghỉ ngơi trong những chuyến đi bộ đường dài.

to repose [Động từ]
اجرا کردن

nghỉ ngơi

Ex: After a long day of hiking , all she wanted to do was repose comfortably by the campfire .

Sau một ngày dài đi bộ đường dài, tất cả những gì cô ấy muốn làm là nghỉ ngơi thoải mái bên đống lửa trại.