đùa
Cô ấy trêu chọc bạn mình vì lại đến muộn, giả vờ như đã chờ đợi hàng giờ.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến trò nghịch ngợm như "prank", "tease" và "joke".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đùa
Cô ấy trêu chọc bạn mình vì lại đến muộn, giả vờ như đã chờ đợi hàng giờ.
đùa
Chúng tôi thường đùa về những trải nghiệm chung của mình.
trêu chọc
Các cặp đôi có thể trêu chọc nhau một cách trìu mến, thêm một chút hài hước vào mối quan hệ của họ.
chơi khăm
Bạn bè thường trêu đùa nhau trong ngày Cá tháng Tư, tạo ra bầu không khí vui vẻ.
bắt chước
Anh ấy bắt chước giọng của giáo viên để làm bạn bè cười.
chế giễu
Anh ấy chế nhạo đề xuất trong cuộc họp, gây ra căng thẳng.
lừa
Trẻ em thường thích đánh lừa nhau bằng những trò đùa và câu nói đùa vui nhộn.
lừa gạt
Tờ báo lá cải đã lừa dối công chúng bằng những tiêu đề giật gân về các sinh vật huyền thoại.
đùa giỡn
Tại nơi làm việc, đồng nghiệp đùa giỡn trong giờ nghỉ, thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực và hợp tác.
trêu chọc
Anh ấy thích trêu chọc em trai mình về những sự cố vụng về, tạo ra bầu không khí vui vẻ.
trêu chọc
Tôi thích trêu chọc bạn bè bằng cách kể những câu chuyện vui về họ.
đùa giỡn
Anh ấy đùa giỡn với anh chị em của mình, giả vờ rằng đã quên kế hoạch của họ.
lừa
Cô ấy lừa đồng nghiệp bằng cách giả làm sếp của họ qua điện thoại, gây ra sự hoảng loạn tạm thời.
trêu chọc
Bạn bè thường trêu chọc nhau về thành tích của các đội thể thao của họ.
đùa cợt
Bạn bè thường đùa giỡn với nhau, trao đổi những lời nói đùa hài hước và trêu chọc.