xuất bản
Họ xuất bản một tờ báo hàng ngày với những tin tức mới nhất.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc phổ biến như "xuất bản", "phát sóng" và "phân phối".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xuất bản
Họ xuất bản một tờ báo hàng ngày với những tin tức mới nhất.
phát hành
Thương hiệu thời trang đã ra mắt một bộ sưu tập mới cho mùa xuân.
phát hành
Sở cảnh sát đã ban hành lệnh bắt giữ đối với nghi phạm.
in
Tờ báo in ấn các ấn bản hàng ngày với tin tức địa phương và quốc tế.
phát hành
Nhạc sĩ đã phát hành album mới của họ trên các nền tảng phát trực tuyến và CD.
phát sóng
phân phối
Công ty phân phối sản phẩm của mình đến các cửa hàng trên khắp đất nước.
phát
Giáo viên sẽ phát sách giáo khoa cho học sinh vào đầu năm học.
phân phát
Máy ATM phân phối tiền mặt cho chủ tài khoản theo yêu cầu.
lưu hành
Tổ chức từ thiện đang phổ biến bản tin cho các nhà tài trợ để giữ họ thông tin về công việc của họ.
truyền bá
Trong nỗ lực chống lại thông tin sai lệch, chính phủ dự định phổ biến thông tin chính xác thông qua các kênh chính thức.
lan tỏa
Mùi hương của những bông hoa lan tỏa khắp khu vườn.
gieo
Tuyên bố gây tranh cãi của chính trị gia đã gieo rắc sự chia rẽ và bất ổn trong công chúng.
truyền bá
Hệ tư tưởng được truyền bá bởi nhóm cực đoan đã thu hút người theo dõi ở nhiều khu vực khác nhau.