gần
Chiếc xe trượt và dừng lại gần, suýt nữa thì va chạm.
Những trạng từ này cung cấp thông tin về mức độ hoặc đo lường khoảng cách giữa các vật thể, địa điểm hoặc vị trí như "gần", "xa", "xa hơn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gần
Chiếc xe trượt và dừng lại gần, suýt nữa thì va chạm.
gần đây
Những người bạn thân nhất của tôi sống gần đây, vì vậy chúng tôi có thể đi chơi thường xuyên.
gần
Nhiếp ảnh gia chụp cận cảnh để ghi lại từng chi tiết.
sát nhau
Các chuyến tàu chạy sát nhau trong giờ cao điểm để đáp ứng nhu cầu của hành khách.
song song
Những người đi xe đạp đạp song song xuống con đường núi đẹp như tranh.
xung quanh
Cô ấy ra hiệu cho đám đông đang đứng xung quanh, mời họ tham gia thảo luận.
quanh đây
Ở quanh đây có ít phương tiện giao thông công cộng, vì vậy mọi người thường dựa vào xe riêng.
xa xôi
Từ đỉnh núi, ngôi làng trông xa xôi phía dưới.
xa nhau
Sinh nhật của họ cách nhau chỉ hai tuần.
xa xa
Anh ấy có thể nhìn thấy những cánh buồm của con tàu xa xa ở đường chân trời.
xa
Cô ấy đã đi xa để thăm ông bà của mình.
xa hơn
Thị trấn nằm xa hơn về phía bắc dọc theo đường cao tốc.
ở nước ngoài
Nhiều sinh viên đi xa nhà để theo đuổi giáo dục đại học.
ở gần
Trung tâm hội nghị nằm gần khách sạn, thuận tiện cho người tham dự.