mỉa mai
Anh ấy mỉa mai hỏi tôi có thích bị kẹt xe trong hai giờ không.
Những trạng từ này chỉ ra cách thức hoặc ý định mà một cái gì đó được nói hoặc diễn đạt, chẳng hạn như "mỉa mai", "khẳng định", "ẩn dụ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mỉa mai
Anh ấy mỉa mai hỏi tôi có thích bị kẹt xe trong hai giờ không.
từng từ một
Anh ấy đã sao chép nguyên văn câu trích dẫn từng chữ một từ sách giáo khoa.
trôi chảy
Cô ấy trôi chảy giải thích các chi tiết kỹ thuật cho nhóm.
rõ ràng
Ứng viên đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách rõ ràng trong buổi phỏng vấn.
hùng hồn
Tác giả đã hùng hồn miêu tả vẻ đẹp của thế giới tự nhiên trong tiểu thuyết của mình.
khẳng định
Ủy ban đã trả lời khẳng định với đề xuất.
một cách mạch lạc
Luật sư trình bày bằng chứng một cách mạch lạc trong phiên tòa.
một cách không mạch lạc
Suy nghĩ của anh ấy được diễn đạt không mạch lạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.
một cách trò chuyện
Diễn giả nói chuyện với đám đông một cách thân mật, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
một cách nói giảm nói tránh
Cô ấy nói giảm nói tránh về căn phòng bừa bộn là "một chút hỗn loạn sáng tạo".
một cách ẩn dụ
Cô ấy mô tả cơn giận của mình như ngọn lửa cháy bên trong, nói một cách ẩn dụ.
một cách tượng trưng
Cô ấy theo nghĩa bóng đang cháy trong cuộc thi, thắng mọi vòng một cách dễ dàng.
thông tục
Anh ấy thông tục gọi cha mình là "ông già".
một cách thuyết phục
Luật sư đã tranh luận một cách thuyết phục để bảo vệ sự vô tội của thân chủ.