Ngoại hình - Hình dáng cơ thể

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hình dáng cơ thể như "cơ bắp", "cong" và "cao lêu nghêu".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ngoại hình
beefy [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: Tim 's beefy arms bulged as he lifted weights at the gym , impressing onlookers with his strength .

Cánh tay vạm vỡ của Tim phồng lên khi anh ấy nâng tạ tại phòng gym, gây ấn tượng với người xem bằng sức mạnh của mình.

brawny [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: His brawny arms and broad shoulders hinted at the physical strength he possessed .

Những cánh tay lực lưỡng và đôi vai rộng của anh ấy ám chỉ sức mạnh thể chất mà anh ấy sở hữu.

buff [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex:

Ngực cơ bắp của diễn viên được phô bày trong phim hành động, minh chứng cho sự cống hiến của anh ấy đối với thể hình.

burly [Tính từ]
اجرا کردن

lực lưỡng

Ex: Despite his gentle demeanor , the burly lumberjack had the strength to fell trees with a single swing of his axe .

Mặc dù thái độ dịu dàng, người tiều phu lực lưỡng có sức mạnh để đốn cây chỉ với một nhát búa.

gangly [Tính từ]
اجرا کردن

cao và vụng về

Ex: The gangly teenager tripped over his own feet as he tried to navigate the crowded hallway .

Cậu thiếu niên cao lêu nghêu vấp phải chính chân mình khi cố gắng đi qua hành lang đông đúc.

husky [Tính từ]
اجرا کردن

lực lưỡng

Ex: The husky man easily pushed the stalled car to the side of the road .

Người đàn ông lực lưỡng dễ dàng đẩy chiếc xe bị hỏng sang lề đường.

lanky [Tính từ]
اجرا کردن

cao lêu nghêu

Ex: Despite his height , his lanky frame gave him an awkward appearance on the basketball court .

Mặc dù có chiều cao, nhưng khung người gầy gò của anh ấy khiến anh ấy trông vụng về trên sân bóng rổ.

leggy [Tính từ]
اجرا کردن

có đôi chân dài

Ex: Despite her petite stature , she had a leggy appearance that drew attention .

Mặc dù vóc dáng nhỏ nhắn, cô ấy có vẻ ngoài chân dài thu hút sự chú ý.

muscular [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: The athlete 's muscular legs propelled him to victory in the race .

Đôi chân cơ bắp của vận động viên đã đẩy anh ta đến chiến thắng trong cuộc đua.

pear-shaped [Tính từ]
اجرا کردن

hình quả lê

Ex: She embraced her pear-shaped body , feeling confident and beautiful in her own skin .

Cô ấy ôm lấy cơ thể hình quả lê của mình, cảm thấy tự tin và xinh đẹp trong làn da của chính mình.

stocky [Tính từ]
اجرا کردن

lực lưỡng

Ex: Despite his height , he had a stocky build that made him stand out on the football field .

Mặc dù chiều cao của mình, anh ấy có một thân hình đậm khiến anh ấy nổi bật trên sân bóng đá.

strapping [Tính từ]
اجرا کردن

lực lưỡng

Ex:

Bất chấp tuổi tác, anh ấy vẫn lực lưỡng như xưa, với cơ bắp được rèn giũa từ nhiều năm lao động chân tay.

thickset [Tính từ]
اجرا کردن

vạm vỡ

Ex:

Người nông dân lực lưỡng làm việc không mệt mỏi trên cánh đồng từ bình minh đến hoàng hôn.

well-built [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: The well-built swimmer had a physique that showcased years of rigorous training .

Vận động viên bơi lội cơ bắp có thân hình thể hiện nhiều năm luyện tập nghiêm ngặt.

willowy [Tính từ]
اجرا کردن

cao ráo

Ex: Her willowy figure and elegant posture made her stand out in a crowd .

Dáng người mảnh mai và tư thế thanh lịch của cô khiến cô nổi bật trong đám đông.

flabby [Tính từ]
اجرا کردن

(of a part of the body) loose and lacking firmness

Ex: She felt self-conscious about her flabby arms and decided to start working out regularly .
squat [Tính từ]
اجرا کردن

lùn

Ex: Despite his squat stature , he was incredibly strong and athletic .

Mặc dù vóc dáng lùn và mập mạp, anh ấy vô cùng mạnh mẽ và nhanh nhẹn.

midget [Danh từ]
اجرا کردن

a person of short stature, especially with dwarfism

Ex: In early vaudeville shows , a midget was often cast in comic roles , reflecting the era 's insensitivity .
runt [Danh từ]
اجرا کردن

a person small, weak, or physically inferior

Ex:
buxom [Tính từ]
اجرا کردن

nở nang

Ex: She wore a dress that accentuated her buxom figure .

Cô ấy mặc một chiếc váy làm nổi bật vóc dáng đẫy đà của mình.

curvaceous [Tính từ]
اجرا کردن

đường cong gợi cảm

Ex: Despite societal pressure to be thin , she embraced her curvaceous body with confidence .

Bất chấp áp lực xã hội phải gầy, cô ấy tự tin ôm lấy thân hình đường cong của mình.

curvy [Tính từ]
اجرا کردن

cong

Ex: Despite her petite stature , she had a curvy silhouette that turned heads wherever she went .

Mặc dù vóc dáng nhỏ nhắn, cô ấy có một đường cong quyến rũ khiến mọi người phải ngoái nhìn mỗi khi đi qua.

angular [Tính từ]
اجرا کردن

góc cạnh

Ex: She preferred loose clothing to hide her angular body shape .

Cô ấy thích quần áo rộng để che giấu hình dáng cơ thể góc cạnh của mình.

slight [Tính từ]
اجرا کردن

mảnh mai

Ex: Her slight build made it easy for her to navigate through the crowded space .

Dáng người mảnh mai của cô ấy giúp cô ấy dễ dàng di chuyển trong không gian đông đúc.

sylphlike [Tính từ]
اجرا کردن

mảnh mai

Ex: The ballerina 's sylphlike figure lent an ethereal quality to her performances on stage .

Hình dáng sylphlike của nữ diễn viên ballet mang lại một chất lượng siêu thực cho các buổi biểu diễn trên sân khấu của cô.

compact [Tính từ]
اجرا کردن

chắc chắn

Ex: The wrestler had a compact body , all muscle and power .

Đô vật có một cơ thể chắc nịch, toàn là cơ bắp và sức mạnh.