Ngoại hình - Kiểu tóc
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến kiểu tóc như "tết tóc", "tóc mái" và "mullet".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tóc mái
Anh ấy luôn có một mái tóc mái như một phần của phong cách đặc trưng.
a hairstyle created by interweaving three or more strands of hair into a patterned structure
vò
Để đạt được vẻ ngoài bãi biển, nhà tạo mẫu tóc đã khuyên cô ấy vò tóc ướt bằng bình xịt muối biển.
tóc nhuộm sáng màu
Nhà tạo mẫu đã áp dụng những mảng sáng tinh tế để mang lại hiệu ứng nắng hôn cho mái tóc của cô.
quét ngược
Anh ấy quét tóc sang một bên để không rơi vào mắt.
làm phồng
Nhà tạo mẫu đã cẩn thận làm phồng từng lớp để đạt được vẻ ngoài đầy đặn hơn.
nhuộm
Nhà tạo mẫu hiện đang nhuộm tóc cho khách hàng của mình với màu nâu đậm.
uốn sóng
Nhà tạo mẫu đã uốn sóng tóc của khách hàng để thêm độ phồng và kết cấu.
búi tóc
Búi tóc của nữ diễn viên ballet được cố định hoàn hảo bằng kẹp và keo xịt tóc.
tạo lớp
Nhà tạo mẫu đã tạo lớp tóc của anh ấy để tạo ra một diện mạo năng động hơn.
a hairstyle with longer hair on top and closely shaved or faded sides and back
uốn tóc
Nhà tạo mẫu đã cẩn thận áp dụng giải pháp để uốn tóc của cô thành những lọn xoăn chặt trong quá trình uốn tóc.
bím tóc
Cô bé đã nhờ mẹ tết cho mình một bím tóc trước khi đến trường.
đuôi ngựa
Cô gái buộc một đuôi ngựa cao để giữ tóc không rơi vào mặt.