Giáo Dục - Chiến Lược và Công Cụ Học Tập
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến chiến lược và công cụ học tập như "lập luận", "bản đồ tư duy" và "động não".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the ability to make sound judgments and think in a practical way

lẽ thường, lương tri
Lời khuyên của anh ấy dựa trên lẽ thường, khiến nó dễ dàng làm theo.
the process or action of carefully watching a thing or person, often for learning something about them

quan sát, theo dõi
Cô ấy đã đạt được những hiểu biết quý giá thông qua việc quan sát cẩn thận.
the act of rational and logical thinking about something

lý luận, logic
Lập luận của luật sư trong lời kết luận đã thay đổi ý kiến của bồi thẩm đoàn.
the process of logical thinking or reasoning

suy luận, lập luận
Suy luận là một kỹ năng thiết yếu đối với các nhà khoa học, cho phép họ đưa ra giả thuyết và rút ra kết luận logic từ dữ liệu thực nghiệm.
the ability to comprehend or grasp the meaning, significance, or nature of something

sự hiểu biết
Qua nhiều năm luyện tập và cống hiến, anh ấy đã phát triển một hiểu biết sâu sắc về sáng tác và biểu diễn âm nhạc.
the capacity to understand something

sự hiểu biết, khả năng hiểu
Sự hiểu biết của cô ấy về các hướng dẫn đã giúp cô ấy hoàn thành nhiệm vụ mà không gặp bất kỳ khó khăn nào.
the ability to think about and regulate one's own thinking processes

siêu nhận thức, khả năng suy nghĩ và điều chỉnh quá trình suy nghĩ của chính mình
Giáo viên khuyến khích siêu nhận thức bằng cách yêu cầu học sinh giải thích phương pháp giải quyết vấn đề của họ trong lớp học toán.
the process of seeking information or knowledge through investigation, exploration, or analysis

điều tra, nghiên cứu
Sau khi nhận được khiếu nại, trường học đã bắt đầu một cuộc điều tra về vấn đề này.
a collaborative technique for generating ideas or solutions through group discussion

động não, họp bàn ý tưởng
Giáo viên đã sử dụng các bài tập động não để kích thích trí tưởng tượng và kỹ năng tư duy phản biện của học sinh.
the process of actively and carefully analyzing and evaluating information from a text to form a judgment or opinion about its meaning and quality

đọc phê phán, phân tích phê phán
a problem-solving approach that involves considering unconventional or creative solutions to reach a resolution

tư duy bên, suy nghĩ bên
Thành công của thám tử trong việc giải quyết vụ án dựa vào khả năng áp dụng tư duy bên cạnh để khám phá manh mối ẩn giấu.
the ability to analyze, evaluate, and make reasoned judgments about information, arguments, or situations

tư duy phản biện, suy nghĩ phê phán
Các nhà tuyển dụng đánh giá cao những ứng viên thể hiện khả năng tư duy phản biện mạnh mẽ, vì họ được trang bị tốt hơn để thích ứng với các tình huống thay đổi và đưa ra quyết định sáng suốt.
the act of breaking down complex problems or situations into smaller components to understand them thoroughly and identify patterns or relationships

tư duy phân tích, suy luận phân tích
Thám tử đã sử dụng tư duy phân tích để ghép các manh mối lại với nhau và giải quyết bí ẩn.
the process of recording and summarizing information from lectures, readings, or discussions for future reference or study

ghi chú, viết ghi chú
John đã phát triển hệ thống tốc ký riêng của mình để ghi chú nhằm nắm bắt thông tin nhanh chóng trong các cuộc họp.
the process of adding notes, comments, or explanations to a text or document to provide additional context, clarification, or analysis

chú thích, ghi chú giải thích
Chú thích hiệu quả có thể giúp người đọc tương tác tích cực hơn với văn bản và rút ra ý nghĩa sâu sắc hơn từ nội dung.
a writing method that involves breaking down information into smaller sections for easier comprehension and organization

phân đoạn, chia nhỏ
John đã tổ chức bài nghiên cứu của mình bằng cách chia nhỏ để cải thiện tính mạch lạc.
a conclusion one reaches from the existing evidence or known facts

suy luận, kết luận
Giáo viên khuyến khích học sinh thực hành đưa ra suy luận trong khi đọc để nâng cao kỹ năng hiểu.
the memorization of information through repetition without necessarily understanding its meaning or context

học vẹt, ghi nhớ máy móc
Học vẹt có thể hữu ích để ghi nhớ sự kiện hoặc từ vựng nhưng có thể không thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hoặc tư duy phản biện.
a learning style where individuals absorb and retain information best through visual aids such as images, diagrams, charts, and videos

học tập trực quan, phương pháp học tập trực quan
Trong lớp học sinh học, các kỹ thuật học tập trực quan bao gồm việc sử dụng sơ đồ và mô hình để minh họa các quá trình sinh học như quang hợp và phân chia tế bào.
a type of learning where individuals acquire new behaviors or skills by watching and imitating others

học tập qua quan sát, học tập gián tiếp
Một ví dụ phổ biến của học tập qua quan sát là khi một đứa trẻ học cách đi xe đạp bằng cách xem anh chị em lớn tuổi hơn trình diễn kỹ năng này.
a visual representation of ideas, concepts, or information, typically organized around a central topic or theme

bản đồ tư duy, sơ đồ tư duy
John đã tạo ra một bản đồ tư duy để lập kế hoạch chiến lược kinh doanh của mình, vạch ra các mục tiêu, mục đích và các bước hành động.
a visual tool used to collect and display images, colors, textures, and other elements to convey the desired aesthetic or mood for a project or concept

bảng tâm trạng, bảng cảm hứng
Nhà thiết kế thời trang đã sử dụng một bảng tâm trạng để thu thập hình ảnh của các loại vải, hoa văn và phụ kiện để truyền cảm hứng cho chủ đề của bộ sưu tập sắp tới.
a strategy used in categorizing information by organizing items into groups and providing a label for each group

nhãn-nhóm-danh-sách, tiêu-đề-nhóm-danh-sách
John đã áp dụng list-group-label khi tổ chức các phát hiện nghiên cứu của mình thành các phần riêng biệt để phân tích và thảo luận.
a diagram consisting of circles that represent mathematical or logical sets showing shared features in overlapping areas

biểu đồ Venn, sơ đồ Venn
Tôi đã vẽ một biểu đồ Venn để giúp sắp xếp suy nghĩ của mình về những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai cuốn sách.
a visual representation of relationships between ideas, concepts, or information, often depicted as nodes connected by lines

bản đồ khái niệm, sơ đồ khái niệm
John đã sử dụng bản đồ khái niệm để động não ý tưởng cho dự án sắp tới của mình, vạch ra các chiến lược và kết quả tiềm năng.
a collection of questions or exercises designed to test and reinforce understanding of a particular topic or concept

bộ bài tập, tập hợp các vấn đề
John đã hoàn thành bộ bài tập về từ vựng để chuẩn bị cho bài kiểm tra tiếng Anh.
a physical object designed to facilitate hands-on learning and enhance understanding of abstract concepts through tactile exploration and interaction

công cụ thao tác, vật liệu thao tác
Học sinh đã sử dụng công cụ thao tác để giải quyết vấn đề.
a memory aid or technique that helps individuals recall information more easily by associating it with familiar patterns or cues

thuật ghi nhớ, công cụ hỗ trợ trí nhớ
Mẹo ghi nhớ có thể đặc biệt hữu ích cho việc học từ vựng trong một ngôn ngữ mới; ví dụ, "HOMES" có thể giúp nhớ tên của Ngũ Đại Hồ: Huron, Ontario, Michigan, Erie, Superior.
