phương pháp luận
Một phương pháp luận vững chắc là rất quan trọng để tiến hành các thí nghiệm khoa học đáng tin cậy.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nghiên cứu và đổi mới, chẳng hạn như "nguyên mẫu", "thuật ngữ", "thử nghiệm", v.v. mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phương pháp luận
Một phương pháp luận vững chắc là rất quan trọng để tiến hành các thí nghiệm khoa học đáng tin cậy.
cách tiếp cận
Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề kỹ thuật này.
nhóm đối chứng
Nhóm đối chứng được theo dõi trong cùng điều kiện với nhóm thực nghiệm, nhưng không tiếp xúc với phương pháp điều trị mới.
nhóm thử nghiệm
Nhóm thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể trong chức năng nhận thức so với nhóm đối chứng.
nghiên cứu tình huống
Giáo sư tâm lý học đã giao một nghiên cứu trường hợp về một rối loạn tâm lý nổi tiếng để minh họa các triệu chứng và phương pháp điều trị của nó.
nghiên cứu thí điểm
Nghiên cứu thử nghiệm đã giúp nhóm nghiên cứu xác định những thách thức hậu cần và tinh chỉnh các quy trình thu thập dữ liệu cho nghiên cứu chính.
can thiệp
Can thiệp nhắm vào thanh thiếu niên có nguy cơ và nhằm cải thiện thành tích học tập và giảm tỷ lệ bỏ học.
tính hợp lệ
Các chuyên gia pháp lý tranh luận về tính hợp lệ của hợp đồng, xem xét kỹ lưỡng các điều khoản và điều kiện.
luận văn
Nhà triết học đã viết một luận văn toàn diện về đạo đức và luân lý.
thử nghiệm
Thử nghiệm của chương trình giáo dục được đề xuất cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong việc cải thiện sự tham gia của sinh viên.
khái quát hóa
Các nhà sử học đưa ra khái quát hóa về các sự kiện lịch sử bằng cách xác định các chủ đề và mô hình lặp lại qua các thời kỳ khác nhau.
hiện tượng
Cực quang là một hiện tượng tự nhiên ngoạn mục.
thuật ngữ
Thuật ngữ pháp lý, bao gồm các thuật ngữ như 'habeas corpus', 'amicus curiae' và 'subpoena', có thể khó hiểu đối với những người không phải luật sư.
mô hình
Giáo viên đã giải thích mô hình khoa học để giúp học sinh nắm bắt khái niệm.
đa ngành
Luận án tiến sĩ của cô đã áp dụng cách tiếp cận đa ngành, tổng hợp những hiểu biết từ tâm lý học, nhân học và ngôn ngữ học.
học thuật
Tạp chí học thuật xuất bản các bài báo được bình duyệt về nhiều chủ đề trong xã hội học.
ngoại suy
Nhà sử học đã suy luận cuộc sống hàng ngày của các nền văn minh cổ đại từ bằng chứng khảo cổ.
về mặt lý thuyết
Dự án đã được lên kế hoạch một cách lý thuyết, dựa trên các nguyên tắc và khái niệm đã được thiết lập.
nguyên mẫu
Công ty phần mềm đã phát hành một nguyên mẫu ứng dụng của họ để thu thập phản hồi từ người dùng trước khi ra mắt chính thức.
người dẫn đầu xu hướng
Là một người có ảnh hưởng nổi bật trên mạng xã hội, anh ấy thường được coi là người dẫn đầu xu hướng trong số những người theo dõi mình.
bước đột phá
Sự phát minh ra internet là một bước đột phá công nghệ đã cách mạng hóa giao tiếp trên toàn thế giới.
đột phá
Cuốn tiểu thuyết đột phá của cô đã thách thức các chuẩn mực xã hội và khơi dậy những cuộc trò chuyện quan trọng về bình đẳng giới.
tiên phong
Ông là một doanh nhân tiên phong đã thành lập nhiều startup thành công trong ngành công nghệ.
tiên tiến
Nghiên cứu tiên tiến của họ trong lĩnh vực năng lượng tái tạo nhằm phát triển các tấm pin mặt trời và giải pháp lưu trữ năng lượng hiệu quả hơn.
hiện đại nhất
Bài thuyết trình của anh ấy đã giới thiệu một thiết kế hiện đại nhất cho các hệ thống giao thông thân thiện với môi trường.
sáng tạo
Thiết kế đổi mới của cô cho sản phẩm đã giành được một số giải thưởng vì tính độc đáo và tính thực tiễn.
đăng ký bằng sáng chế
Nhà phát minh quyết định đăng ký bằng sáng chế công nghệ đột phá của mình để ngăn cản người khác sử dụng nó mà không được phép.
tiên phong
Steve Jobs là người tiên phong trong việc phát triển máy tính cá nhân.
sự xuất hiện
Các nhà sử học đánh dấu sự xuất hiện của Cách mạng Công nghiệp như một bước ngoặt trong lịch sử nhân loại.