cân nhắc
Khi chọn trường đại học, điều quan trọng là phải cân nhắc các yếu tố như vị trí, chương trình được cung cấp và học phí.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến đánh giá và phê bình, như "loại bỏ", "rõ ràng", "phạm lỗi", v.v. sẽ giúp bạn vượt qua kỳ thi ACT.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cân nhắc
Khi chọn trường đại học, điều quan trọng là phải cân nhắc các yếu tố như vị trí, chương trình được cung cấp và học phí.
đánh giá
Người thẩm định đã đánh giá giá trị của tài sản trước khi nó được đưa ra bán.
đánh giá
Giáo viên đánh giá sự hiểu biết của học sinh thông qua các bài kiểm tra và kỳ thi.
loại bỏ
Không vượt qua bài kiểm tra y tế sẽ loại bỏ các ứng viên khỏi các vị trí ở nước ngoài.
thấp kém
Kỹ năng kém của cô ấy trong môn toán khiến cô ấy khó theo kịp lớp.
tẻ nhạt
Quá trình tẻ nhạt của việc nhập dữ liệu đòi hỏi hàng giờ tập trung và chú ý đến chi tiết.
ảm đạm
Dự báo kinh tế ảm đạm vẽ nên một bức tranh ảm đạm cho tương lai.
thảm khốc
Trận động đất thảm khốc đã để lại những thành phố hoang tàn.
khủng khiếp
Cô ấy đã đối mặt với một tình huống tồi tệ khi bị mất hộ chiếu ở nước ngoài.
kinh tởm
Hành vi kinh tởm của anh ta tại bữa tiệc, bao gồm những nhận xét thô lỗ và xúc phạm, đã khiến anh ta trở thành tâm điểm chỉ trích.
sai lầm
Niềm tin của anh ấy rằng dự án sẽ thất bại là sai lầm, khi có bằng chứng mạnh mẽ về thành công.
không hiệu quả
Quản lý thời gian không hiệu quả của anh ấy dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và công việc chưa hoàn thành.
không phù hợp
Cho phép trẻ em xem nội dung người lớn là sự giám sát của cha mẹ không phù hợp.
không phù hợp
Chiếc thang không ổn định không phù hợp để tiếp cận các kệ cao một cách an toàn.
thảm hại
Nỗ lực thảm hại của anh ta để sửa chiếc xe chỉ làm mọi thứ tồi tệ hơn.
bất lợi
Trải qua các phản ứng bất lợi với thuốc có thể nguy hiểm và cần được chăm sóc y tế.
tầm thường
Hầu hết các tòa nhà trong khu công nghiệp đều không có gì nổi bật, với những bức tường xám đồng nhất và mái kim loại.
thảm khốc
Quyết định cắt giảm các biện pháp an toàn đã dẫn đến một tai nạn thảm khốc tại công trường.
rõ ràng
Sai lầm nghiêm trọng trong báo cáo đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho công ty.
khó chịu
Anh ta có tiếng khó chịu trong khu phố vì quá khứ tội phạm của mình.
kinh tởm
Tâm trạng tồi tệ của ông chủ khiến mọi người trong văn phòng căng thẳng và khó chịu.
kỳ dị
Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các tác phẩm điêu khắc kỳ dị, với những hình dạng xoắn và khuôn mặt méo mó.
chất lượng kém
Công ty đã phải đối mặt với chỉ trích vì dịch vụ khách hàng tồi tệ, với nhiều khiếu nại về việc không phản hồi và nhân viên không hữu ích.
tầm thường
Công việc tầm thường của anh ấy liên quan đến những nhiệm vụ lặp đi lặp lại mà ít có thách thức.
buồn tẻ
Những cuộc họp bất tận ngày càng trở nên buồn tẻ khi tuần trôi qua.
bẩn thỉu
Anh ấy đeo găng tay để dọn dẹp phòng tắm bẩn thỉu, cọ sạch nấm mốc và mốc meo.
chất lượng kém
Chúng tôi phải sử dụng một chiếc xe cũ tồi tàn cho chuyến đi đường dài, và nó đã hỏng nhiều lần.
kinh khủng
Hiện trường vụ tai nạn kinh khủng, với những mảnh vỡ nát bét và vũng máu loang lổ khắp đường.
kinh tởm
Hành vi đê tiện của anh ta đối với người khác đã khiến anh ta có tiếng là kẻ bắt nạt.
nhàm chán
Thái độ nhạt nhẽo của anh ấy khiến việc có một cuộc trò chuyện hấp dẫn với anh ấy trở nên khó khăn.
buồn tẻ
Các nhân vật nhạt nhẽo của cuốn tiểu thuyết khiến khó giữ được sự hứng thú.