cellulose
Cellulose cung cấp độ cứng và sức mạnh cho tế bào thực vật.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hóa sinh và cấu trúc tế bào, như "nhân", "lipid", "enzyme", v.v. sẽ giúp bạn vượt qua kỳ thi ACT.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cellulose
Cellulose cung cấp độ cứng và sức mạnh cho tế bào thực vật.
fructose
Xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao là một chất làm ngọt có nguồn gốc từ fructose.
peptide
Peptide đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tế bào và điều hòa chuyển hóa.
carotenoid
Các carotenoid trong lá giúp bảo vệ tế bào thực vật khỏi bị hư hại do ánh sáng mặt trời quá mức.
enzyme
Nhà sinh vật học đã nghiên cứu hoạt động của enzyme trong đất, điều tra vai trò của nó trong chu trình dinh dưỡng.
proteome
Hiểu biết về proteome của não là điều cần thiết để giải mã các rối loạn thần kinh phức tạp.
nucleotide
Xương sống của DNA và RNA được hình thành bởi các phân tử đường và phosphate trong nucleotide.
monosaccharide
Sự hấp thụ nhanh monosaccharide cung cấp năng lượng nhanh chóng.
glutamat
Glutamate là một thành phần chính trong hương vị umami, góp phần làm phong phú thêm các món ăn như phô mai Parmesan và nấm.
chất chống oxy hóa
Quả óc chó là một nguồn chất chống oxy hóa tốt, khiến chúng trở thành lựa chọn đồ ăn nhẹ tốt cho tim mạch.
thuộc ty thể
Chu trình Krebs, còn được gọi là chu trình axit citric, xảy ra trong ma trận ty thể.
tế bào chất
Đó là một chất giống như gel chứa các bào quan khác nhau, cho phép chúng nổi bên trong tế bào.
diệp lục
Trong quá trình quang hợp, diệp lục hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển đổi nó thành năng lượng hóa học để tổng hợp glucose.
màng
Màng mỏng lót phổi là rất cần thiết cho việc thở.
mô
Bác sĩ đã kiểm tra mô dưới kính hiển vi để xác định sự hiện diện của bất kỳ bất thường nào.
Bộ máy Golgi
Bộ máy Golgi đóng một vai trò quan trọng trong việc phân loại và hướng dẫn các protein đến các vị trí tế bào được chỉ định của chúng.
ribosome
Ribosome đóng vai trò cơ bản trong các hoạt động tế bào bằng cách sản xuất các protein đa dạng cần thiết cho cấu trúc và chức năng của tế bào.
lysosome
Các enzyme tiêu hóa trong lysosome có khả năng phân hủy protein, lipid, carbohydrate và axit nucleic.
không bào
Trong tế bào thực vật, không bào trung tâm lưu trữ nước và giúp duy trì áp suất trương của tế bào.
nhân
Nhân được bao quanh bởi một màng kép gọi là màng nhân, kiểm soát sự di chuyển của các vật chất vào và ra khỏi nhân.
lục lạp
Lục lạp có cấu trúc màng kép và hệ thống màng bên trong gọi là thylakoid, nơi xảy ra các phản ứng phụ thuộc ánh sáng.
bộ xương tế bào
Các sợi trung gian, một phần của bộ xương tế bào, cung cấp sức mạnh cơ học cho tế bào và mô.
bào quan
Ty thể, các bào quan sản xuất năng lượng, tạo ra ATP thông qua hô hấp tế bào.
tầng phát sinh
Tầng phát sinh tạo ra các tế bào vỏ cây ở vỏ ngoài của cây thân gỗ, cung cấp sự bảo vệ và cách nhiệt.