Từ tiếng Anh cho "Hóa sinh và Cấu trúc tế bào" | Từ vựng ACT

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hóa sinh và cấu trúc tế bào, như "nhân", "lipid", "enzyme", v.v. sẽ giúp bạn vượt qua kỳ thi ACT.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Khoa Học ACT
cellulose [Danh từ]
اجرا کردن

cellulose

Ex: The nutritionist recommends consuming foods rich in cellulose for added dietary fiber .

Chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên tiêu thụ thực phẩm giàu cellulose để bổ sung chất xơ.

fructose [Danh từ]
اجرا کردن

fructose

Ex: The body processes fructose differently than other sugars like glucose.

Cơ thể xử lý fructose khác với các loại đường khác như glucose.

peptide [Danh từ]
اجرا کردن

peptide

Ex: Some peptides act as hormones , influencing various physiological processes in the body .

Một số peptide hoạt động như hormone, ảnh hưởng đến các quá trình sinh lý khác nhau trong cơ thể.

carotenoid [Danh từ]
اجرا کردن

carotenoid

Ex: Tomatoes are rich in lycopene , a carotenoid known for its potential health benefits .

Cà chua giàu lycopene, một carotenoid được biết đến với những lợi ích sức khỏe tiềm năng.

enzyme [Danh từ]
اجرا کردن

enzyme

Ex: Enzymes in saliva begin the process of starch digestion even before food enters the stomach .

Các enzyme trong nước bọt bắt đầu quá trình tiêu hóa tinh bột ngay cả trước khi thức ăn vào dạ dày.

proteome [Danh từ]
اجرا کردن

proteome

Ex: Advances in proteomics have allowed researchers to map the human proteome more comprehensively .

Những tiến bộ trong proteomics đã cho phép các nhà nghiên cứu lập bản đồ proteome người một cách toàn diện hơn.

nucleotide [Danh từ]
اجرا کردن

nucleotide

Ex: The energy currency of cells , ATP , is a nucleotide with three phosphate groups .

Đồng tiền năng lượng của tế bào, ATP, là một nucleotide với ba nhóm phosphate.

monosaccharide [Danh từ]
اجرا کردن

monosaccharide

Ex: Cells use monosaccharides as a primary energy source .

Các tế bào sử dụng monosaccharide như một nguồn năng lượng chính.

glutamate [Danh từ]
اجرا کردن

glutamat

Ex: Glutamate receptors on nerve cells play a significant role in learning and memory processes.

Các thụ thể glutamate trên tế bào thần kinh đóng một vai trò quan trọng trong quá trình học tập và ghi nhớ.

antioxidant [Danh từ]
اجرا کردن

chất chống oxy hóa

Ex: The walnuts were a good source of antioxidants , making them a heart-healthy snack option .

Quả óc chó là một nguồn chất chống oxy hóa tốt, khiến chúng trở thành lựa chọn đồ ăn nhẹ tốt cho tim mạch.

mitochondrial [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc ty thể

Ex: Mitochondrial transplantation is a medical procedure aimed at replacing dysfunctional mitochondria with healthy ones .

Cấy ghép ty thể là một thủ thuật y tế nhằm thay thế các ty thể không hoạt động bằng các ty thể khỏe mạnh.

cytoplasm [Danh từ]
اجرا کردن

tế bào chất

Ex: Cellular respiration , a vital energy-producing process , occurs in the cytoplasm .

Hô hấp tế bào, một quá trình sản xuất năng lượng quan trọng, xảy ra trong tế bào chất.

chlorophyll [Danh từ]
اجرا کردن

diệp lục

Ex: The study of chlorophyll and its variants contributes to our understanding of the molecular mechanisms behind photosynthesis .

Nghiên cứu về chlorophyll và các biến thể của nó góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về các cơ chế phân tử đằng sau quá trình quang hợp.

membrane [Danh từ]
اجرا کردن

màng

Ex: The membranes between muscles and bones are crucial for movement .

Các màng giữa cơ và xương rất quan trọng cho chuyển động.

tissue [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: Nerve tissue carries electrical impulses throughout the body, facilitating communication between cells.

Mô thần kinh mang các xung điện khắp cơ thể, tạo điều kiện giao tiếp giữa các tế bào.

Golgi apparatus [Danh từ]
اجرا کردن

Bộ máy Golgi

Ex: Plant cells utilize the Golgi apparatus to produce cell wall components and other essential biomolecules .

Tế bào thực vật sử dụng bộ máy Golgi để sản xuất các thành phần của thành tế bào và các phân tử sinh học thiết yếu khác.

ribosome [Danh từ]
اجرا کردن

ribosome

Ex: Antibiotics like tetracycline and streptomycin target bacterial ribosomes, inhibiting protein synthesis.

Các loại kháng sinh như tetracycline và streptomycin nhắm vào ribosome của vi khuẩn, ức chế quá trình tổng hợp protein.

lysosome [Danh từ]
اجرا کردن

lysosome

Ex: The acidic environment within lysosomes aids in the optimal functioning of their digestive enzymes.

Môi trường axit bên trong lysosome hỗ trợ hoạt động tối ưu của các enzyme tiêu hóa của chúng.

vacuole [Danh từ]
اجرا کردن

không bào

Ex: In some plant tissues, vacuoles store toxic substances to deter herbivores.

Trong một số mô thực vật, không bào lưu trữ các chất độc để ngăn chặn động vật ăn cỏ.

nucleus [Danh từ]
اجرا کردن

nhân

Ex: The nucleus plays a crucial role in cell division , as it coordinates the replication and distribution of genetic material to daughter cells .

Nhân đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào, vì nó điều phối sự sao chép và phân phối vật liệu di truyền cho các tế bào con.

chloroplast [Danh từ]
اجرا کردن

lục lạp

Ex: Chloroplasts play a crucial role in maintaining the balance of oxygen and carbon dioxide in the atmosphere .

Lục lạp đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của oxy và carbon dioxide trong khí quyển.

cytoskeleton [Danh từ]
اجرا کردن

bộ xương tế bào

Ex: During cell migration , the cytoskeleton helps cells move and change shape by extending protrusions .

Trong quá trình di chuyển tế bào, bộ xương tế bào giúp tế bào di chuyển và thay đổi hình dạng bằng cách mở rộng các phần nhô ra.

organelle [Danh từ]
اجرا کردن

bào quan

Ex: The plasma membrane , though not always called an organelle , is a vital cellular boundary .

Màng plasma, mặc dù không phải lúc nào cũng được gọi là bào quan, là một ranh giới tế bào quan trọng.

cambium [Danh từ]
اجرا کردن

tầng phát sinh

Ex: The activity of the cambium layer allows perennial plants to increase in girth and withstand environmental stresses .

Hoạt động của lớp tầng phát sinh cho phép cây lâu năm tăng kích thước và chịu được các áp lực môi trường.