Sách Face2face - Nâng cao - Đơn vị 9 - 9B

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9B trong sách giáo trình Face2Face Advanced, như "có ý thức về sức khỏe", "hướng đến tiền bạc", "không căng thẳng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Nâng cao
money-minded [Tính từ]
اجرا کردن

tập trung vào tiền bạc

Ex: A money-minded individual might avoid risky investments .

Một người chú trọng tiền bạc có thể tránh các khoản đầu tư rủi ro.

stress-free [Tính từ]
اجرا کردن

không căng thẳng

Ex: Staying organized is key to having a stress-free workday .

Giữ tổ chức là chìa khóa để có một ngày làm việc không căng thẳng.

noteworthy [Tính từ]
اجرا کردن

đáng chú ý

Ex: The company 's commitment to sustainability is noteworthy in today 's business world .

Cam kết của công ty về tính bền vững là đáng chú ý trong thế giới kinh doanh ngày nay.

trustworthy [Tính từ]
اجرا کردن

đáng tin cậy

Ex: Her trustworthy nature makes her a valued friend , always there when needed .

Bản chất đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn quý giá, luôn có mặt khi cần thiết.

washable [Tính từ]
اجرا کردن

có thể giặt được

Ex: The washable plush toy is safe to put in the washing machine .

Đồ chơi thú nhồi bông có thể giặt được an toàn để cho vào máy giặt.

unpredictable [Tính từ]
اجرا کردن

không thể đoán trước

Ex: Her mood swings made her behavior unpredictable , leaving her friends unsure of how to react .

Tâm trạng thay đổi của cô ấy khiến hành vi trở nên khó đoán, khiến bạn bè không chắc chắn phải phản ứng thế nào.

reddish [Tính từ]
اجرا کردن

hơi đỏ

Ex: The autumn leaves turned a reddish shade before falling .

Những chiếc lá mùa thu chuyển sang màu đỏ nhạt trước khi rụng.

health-conscious [Tính từ]
اجرا کردن

có ý thức về sức khỏe

Ex: With more people becoming health-conscious , demand for fitness trackers has surged .

Với nhiều người ngày càng ý thức về sức khỏe, nhu cầu về máy theo dõi thể dục đã tăng vọt.

waterproof [Danh từ]
اجرا کردن

vải không thấm nước

Ex: Manufacturers often use waterproofs for outdoor gear and clothing .

Các nhà sản xuất thường sử dụng chống thấm nước cho thiết bị và quần áo ngoài trời.