Sách Face2face - Nâng cao - Đơn vị 3 - 3A

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3A trong sách giáo trình Face2Face Advanced, như "tỉ mỉ", "tiết kiệm", "tôn kính", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Nâng cao
courageous [Tính từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: Maria 's courageous decision to speak up against injustice inspired others to join the movement for change .

Quyết định dũng cảm của Maria khi lên tiếng chống lại bất công đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia phong trào vì sự thay đổi.

decisive [Tính từ]
اجرا کردن

quyết đoán

Ex: As a decisive manager , he never hesitated to make tough calls when needed .

Là một người quản lý quyết đoán, anh ấy không bao giờ ngần ngại đưa ra những quyết định khó khăn khi cần thiết.

deferential [Tính từ]
اجرا کردن

tôn kính

Ex: The employee adopted a deferential tone when addressing the CEO during the meeting .

Nhân viên đã sử dụng giọng điệu tôn kính khi nói chuyện với CEO trong cuộc họp.

meticulous [Tính từ]
اجرا کردن

tỉ mỉ

Ex: His meticulous approach ensured that the project was completed flawlessly .

Cách tiếp cận tỉ mỉ của anh ấy đảm bảo rằng dự án được hoàn thành một cách hoàn hảo.

modest [Tính từ]
اجرا کردن

khiêm tốn

Ex: His modest demeanor makes him approachable and easy to relate to , despite his success .
thrifty [Tính từ]
اجرا کردن

tiết kiệm

Ex: A thrifty traveler , she always seeks budget-friendly accommodations .

Một du khách tiết kiệm, cô ấy luôn tìm kiếm chỗ ở thân thiện với ngân sách.

outgoing [Tính từ]
اجرا کردن

hòa đồng

Ex: Her outgoing personality shone at social gatherings , where she effortlessly struck up conversations with strangers .

Tính cách hướng ngoại của cô ấy tỏa sáng tại các buổi tụ họp xã hội, nơi cô ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.

spontaneous [Tính từ]
اجرا کردن

tự phát

Ex: She admired her friend ’s spontaneous nature , always ready for an adventure at a moment ’s notice .

Cô ấy ngưỡng mộ bản tính tự phát của bạn mình, luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu bất cứ lúc nào.

innocent [Tính từ]
اجرا کردن

ngây thơ

Ex: They were trying to protect the innocent youth from the harsh realities of society .

Họ đang cố gắng bảo vệ tuổi trẻ ngây thơ khỏi những thực tế khắc nghiệt của xã hội.

confident [Tính từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: I 'm confident that we can finish the project on time .

Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.

reckless [Tính từ]
اجرا کردن

liều lĩnh

Ex: The reckless adventurer ignored safety protocols , leading to a dangerous situation .

Nhà thám hiểm liều lĩnh đã bỏ qua các giao thức an toàn, dẫn đến một tình huống nguy hiểm.

tight-fisted [Tính từ]
اجرا کردن

keo kiệt

Ex: My boss is too tight-fisted to approve any raises this year .

Sếp của tôi quá keo kiệt để phê duyệt bất kỳ khoản tăng lương nào trong năm nay.

fussy [Tính từ]
اجرا کردن

kén chọn

Ex: She 's very fussy about the arrangement of furniture in her house , rearranging it frequently .

Cô ấy rất kén chọn về cách sắp xếp đồ đạc trong nhà, thường xuyên thay đổi vị trí của chúng.

forceful [Tính từ]
اجرا کردن

mạnh mẽ

Ex: The forceful delivery of her speech left a lasting impression on the audience .

Cách trình bày mạnh mẽ trong bài phát biểu của cô ấy đã để lại ấn tượng lâu dài với khán giả.

submissive [Tính từ]
اجرا کردن

phục tùng

Ex: Her submissive attitude in meetings often led her to agree with whatever was suggested .

Thái độ phục tùng của cô ấy trong các cuộc họp thường khiến cô ấy đồng ý với bất cứ điều gì được đề xuất.

reserved [Tính từ]
اجرا کردن

kín đáo

Ex: People often misunderstood her reserved behavior as being unfriendly .

Mọi người thường hiểu lầm hành vi dè dặt của cô ấy là không thân thiện.

impetuous [Tính từ]
اجرا کردن

hấp tấp

Ex: She made an impetuous purchase of a luxury car , which she later regretted due to its high maintenance costs .

Cô ấy đã mua một chiếc xe hạng sang một cách hấp tấp, điều mà sau này cô ấy hối hận vì chi phí bảo dưỡng cao.

loud [Tính từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: His loud personality made him popular at parties but sometimes overwhelming in quieter settings .

Tính cách ồn ào của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng tại các bữa tiệc nhưng đôi khi quá sức chịu đựng trong những môi trường yên tĩnh hơn.

naive [Tính từ]
اجرا کردن

ngây thơ

Ex: Taking a naive stance on cybersecurity left the company vulnerable to hacking .

Có quan điểm ngây thơ về an ninh mạng đã khiến công ty dễ bị tấn công.

arrogant [Tính từ]
اجرا کردن

kiêu ngạo

Ex: Being confident is good , but do n’t let it turn into being arrogant .

Tự tin là tốt, nhưng đừng để nó biến thành kiêu ngạo.