giao tiếp bằng mắt
Giao tiếp bằng mắt có thể là một công cụ mạnh mẽ để truyền đạt sự chân thành hoặc nghi ngờ.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1A trong sách giáo trình Face2Face Advanced, như "can thiệp", "cãi nhau", "ngắt lời", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giao tiếp bằng mắt
Giao tiếp bằng mắt có thể là một công cụ mạnh mẽ để truyền đạt sự chân thành hoặc nghi ngờ.
buôn chuyện
Thanh thiếu niên thường buôn chuyện về bạn bè đồng trang lứa, bàn luận về các mối quan hệ, tin đồn và vấn đề cá nhân.
ngắt lời
Tôi không muốn can thiệp, nhưng tôi có thông tin liên quan để chia sẻ.
nghe lỏm
Tối qua, tôi vô tình nghe thấy hàng xóm nói về kế hoạch nghỉ mát của họ.
có
Tôi đã có một ngày làm việc khó khăn khi phải đối mặt với những vấn đề bất ngờ.
một cuộc tranh cãi
Cuộc cãi vã ồn ào trong văn phòng là do bất đồng về hướng đi của dự án.
can thiệp
Giáo viên phải can thiệp khi hai học sinh bắt đầu tranh cãi trong lớp.
càu nhàu
Họ càu nhàu nhẹ nhàng khi chờ đợi thức ăn của mình.
nghe lén
Khi cô đi dọc theo hành lang, cô không thể không nghe trộm cuộc thảo luận trong phòng bên cạnh.
cãi nhau
Mặc dù tình bạn của họ rất bền chặt, những người bạn đôi khi cãi nhau về những vấn đề không đáng kể, như chọn một bộ phim.
to engage or communicate with someone or something